
Caleb Sery
Tiền đạoCIV
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị
Caleb Sery là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch CIV.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 67 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 34/40 | 0 | 2/5 | — | 8,43 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 28/31 | 0 | 6/12 | — | 7,05 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 40/41 | 1 | 1/2 | — | 6,53 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 34/41 | 0 | 3/6 | — | 6,41 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 61 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/20 | 1 | 4/8 | — | 7,57 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/39 | 3 | 4/6 | — | 6,26 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/11 | 1 | 2/4 | — | 7,10 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 26/06/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/09/2019 | 19 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 20 | 525 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 700 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 01/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/06/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/09/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 25 | 1,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 1,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 26 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật49
- Tư duy59
- Sức mạnh39
- Thể lực38