Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Stefan Hagerup

LillestromThủ mônNOR
32Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Stefan Hagerup là thủ môn 32 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Lillestrom.

Tiểu sử Stefan Hagerup

Stefan Hagerup là thủ môn hiện thi đấu cho câu lạc bộ Lillestrom, mang quốc tịch Norway và 32 tuổi. Trong mùa 2026-2027, Hagerup có 1 trận ra sân với 90 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, mức cao nhất đạt 200 nghìn € vào năm 2020, hợp đồng đến 30/12/2026. Hagerup chuyển đến Lillestrom từ Ullensaker/Kisa IL vào ngày 14/03/2024, cao 187 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Cúp C2 châu Âu2026-2027—000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Stefan Hagerup · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uy@ SandefjordT 2-0dự bị000—0———
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ AC Sparta PrahaH 1-1dự bị000—0———
12/10/2026Eliteserien Na Uyvs MoldeH 2-2dự bị000—0———
20/09/2026Eliteserien Na Uy@ VikingB 0-3dự bị000—0———
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs SCU TorreenseB 1-2dự bị000—0———
12/09/2026Eliteserien Na Uyvs Vålerenga Fotball EliteT 2-0dự bị000—0———
05/09/2026Eliteserien Na Uy@ BrannT 2-1dự bị000—0———
31/08/2026Eliteserien Na Uyvs FredrikstadB 1-4dự bị000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âuvs EgnatiaH 1-1dự bị000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âu@ EgnatiaH 0-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: —2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201521100 nghìn €
17/12/201622100 nghìn €
22/12/201723150 nghìn €
29/12/201824200 nghìn €
28/12/201925200 nghìn €
30/12/202026200 nghìn €
02/01/202227100 nghìn €
04/10/202228—
06/01/202429150 nghìn €
11/06/202430150 nghìn €
11/12/202430150 nghìn €
25/06/202531150 nghìn €
14/12/202531150 nghìn €
27/05/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/03/2024Ullensaker/Kisa ILLillestromChuyển nhượng—
16/01/2017SogndalUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
20/07/2016Ullensaker/Kisa ILSogndalCho mượn—
19/05/2016SogndalUllensaker/Kisa ILChuyển nhượng—
07/05/2015FyllingsdalenSogndalChuyển nhượng—
31/12/2013FK Fyllingsdalen IIFyllingsdalenChuyển nhượng—
20/04/2012Løv-Ham U19FK Fyllingsdalen IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com