
Oskar Spiten Nysaeter là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
10Đá chính
748Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
9/32Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 16 | 10 | 748 | 3 | 0 | 1 | 32 | 9 | 80% | 47% | 2 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 748 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/32
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 26/53
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 244/304 (80%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 11/34 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/119 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 58
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 13 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 3/6 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | 0/2 | — | 5,93 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 27/32 | 1 | 14/19 | — | 8,20 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 61 | 0 | 1 | 2 | 2 | 1 | 22/29 | 0 | 2/6 | — | 6,25 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 95 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 39/50 | 2 | 5/14 | — | 7,89 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 7 | 1 | 2 | 42/48 | 1 | 6/13 | — | 6,64 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 26 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 10/15 | 0 | 1/2 | — | 6,72 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/20 | 1 | 4/10 | V | 6,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/12/2023 | 16 | 150 nghìn € |
| 18/06/2024 | 16 | 1,2 triệu € |
| 16/09/2024 | 17 | 2,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 17 | 2,7 triệu € |
| 25/06/2025 | 17 | 2,7 triệu € |
| 14/12/2025 | 18 | 4,5 triệu € |
| 27/05/2026 | 18 | 4,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 19 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2025 | Stabaek | Molde | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 19/09/2023 | Stabæk Fotball II | Stabaek | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Stabaek Youth | Stabæk Fotball II | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2021 | Asker FH Youth | Stabaek Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật54
- Tư duy67
- Sức mạnh32
- Thể lực41