Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mats Møller Dæhli

MoldeTiền vệNOR
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Mats Møller Dæhli là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
8Đá chính
872Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—00000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—1488720002090%64%106,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
726/799 (90%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
25/49 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
18
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/67 (64%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
40 / 20
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mats Møller Dæhli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1670000032/3611/2—6,51
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2450000152/5715/6—7,06
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-2450000170/7803/3—7,08
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 5-1280000117/1701/3—6,24
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 2-0520000159/6423/3—7,20
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3290000021/2401/2—6,20
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-2dự bị00000—0———
10/08/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 1-2dự bị00000—0———
11/07/2026Eliteserien Na Uy@ Aalesund FKH 2-2900000067/7624/9V6,37
30/05/2026Eliteserien Na Uyvs SandefjordT 2-1900000057/6724/4—6,56

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 900 nghìn €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,2 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 750 nghìn €2017: 750 nghìn €2017: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,2 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 1,7 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 700 nghìn €20132026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201318100 nghìn €
01/01/201418900 nghìn €
14/01/2014181,5 triệu €
03/02/2015191,5 triệu €
30/06/2015201,5 triệu €
21/10/2015201,2 triệu €
10/02/2016201,0 triệu €
21/07/201621750 nghìn €
22/01/201721750 nghìn €
26/06/201722900 nghìn €
21/01/201822900 nghìn €
18/06/201823900 nghìn €
07/01/2019231,0 triệu €
11/06/2019241,0 triệu €
24/09/2019241,5 triệu €
12/12/2019242,0 triệu €
29/03/2020253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
15/10/2020252,2 triệu €
03/01/2021251,8 triệu €
15/06/2021261,8 triệu €
14/12/2021262,0 triệu €
15/06/2022272,0 triệu €
29/11/2022271,7 triệu €
30/03/2023281,2 triệu €
27/06/2023281,0 triệu €
14/12/202328900 nghìn €
04/04/2024291,2 triệu €
11/06/2024291,2 triệu €
11/12/2024291,2 triệu €
17/06/2025301,0 triệu €
14/12/202530900 nghìn €
27/05/202631800 nghìn €
09/09/202631700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/20241. FC NürnbergMoldeHết hạn mượn 1.6M €1,6 triệu €
30/06/2021Racing Genk1. FC NürnbergHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
29/06/20211. FC NürnbergRacing GenkCho mượn—
24/01/2021Racing Genk1. FC NürnbergChuyển nhượng—
03/01/2020FC St. PauliRacing GenkHết hạn mượn 2.5M €2,5 triệu €
30/06/2018SC FreiburgFC St. PauliHết hạn mượn 0.6M €600 nghìn €
29/06/2018FC St. PauliSC FreiburgCho mượn—
17/01/2017SC FreiburgFC St. PauliChuyển nhượng—
31/12/2014Cardiff CitySC FreiburgHết hạn mượn 1.5M €1,5 triệu €
10/01/2014MoldeCardiff CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
02/07/2013Manchester United U18MoldeChuyển nhượng—
07/11/2011Lyn 1896 FK YouthManchester United U18Chuyển nhượng—
31/12/2010Stabaek YouthLyn 1896 FK YouthChuyển nhượng—
31/12/2009Lyn 1896 FK YouthStabaek YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh58
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com