Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peder Hoel Lervik

MoldeThủ mônNOR
21Tuổi
185Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Peder Hoel Lervik là thủ môn 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.

Tiểu sử Peder Hoel Lervik

Peder Hoel Lervik, 21 tuổi, là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Molde và mang quốc tịch Norway. Với chiều cao 185 cm, cân nặng 80 kg và chân thuận phải, cầu thủ sinh ngày 24/04/2005. Mùa 2026-2027 ghi nhận 2 trận ra sân trong 180 phút với điểm trung bình 3,22. Giá trị thị trường là 100 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2027. Lần gần nhất được ghi nhận là cho mượn từ Asane Fotball về Molde ngày 29/04/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Cứu thua
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,22Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—1190000——00—
Eliteserien Na Uy2026—119000286%100%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/29 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/5 (20%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peder Hoel Lervik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1dự bị000—0———
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2dự bị000—0———
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-2dự bị000—0———
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 5-1dự bị000—0———
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 2-0dự bị000—0———
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3dự bị000—0———
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-2dự bị000—0———
10/08/2026Eliteserien Na Uy@ Kristiansund BKB 1-29000025/2911/1—6,44
02/08/2026Eliteserien Na Uyvs Sarpsborg 08H 3-3dự bị000—0———
26/07/2026Eliteserien Na Uy@ KFUM OsloT 4-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20222026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221750 nghìn €
08/12/20221750 nghìn €
28/06/20231850 nghìn €
14/12/202318100 nghìn €
11/06/202419100 nghìn €
11/12/202419100 nghìn €
28/05/202621100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/04/2026Asane FotballMoldeCho mượn—
10/04/2026MoldeAsane FotballChuyển nhượng—
30/12/2025SK TræffMoldeCho mượn—
02/06/2025MoldeSK TræffChuyển nhượng—
24/04/2025HoddMoldeCho mượn—
26/03/2025MoldeHoddChuyển nhượng—
18/08/2024Eidsvold TurnMoldeCho mượn—
26/03/2024MoldeEidsvold TurnChuyển nhượng—
12/01/2022Molde BMoldeChuyển nhượng—
31/07/2021Molde (Youth)Molde BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực29
  • Chỉ số 140
  • Chỉ số 232
  • Chỉ số 451
  • Chỉ số 358
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com