Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Samukele Kabini

MoldeHậu vệRSA
22Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Samukele Kabini là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch RSA, hiện khoác áo Molde.

Mùa 2027 · tổng hợp 4 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.638Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
819Phút/bàn
6/10Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/2Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—211231012192%46%007,30
Norwegian SAS Braathens Cup2026-2027—2218000000——00—
Eliteserien Na Uy2026—17151.3351018587%54%426,60
World Cup2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 123 phút · điểm TB 7,30

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
52/56 (92%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/4 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/13 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.335 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
724/830 (87%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
4/22 (18%)
Chuyền dài chính xác
17/37 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/36
Cắt bóng
18
Phá bóng
33
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
71/131 (54%)
Không chiến thắng / thua
13 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 50
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
203
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
2
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Samukele Kabini · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eliteserien Na Uyvs Start KristiansandT 6-1dự bị00000—0———
12/10/2026Eliteserien Na Uy@ LillestromH 2-2dự bị00000—0———
05/10/2026Giao hữu quốc tế@ Ai CậpT 1-0dự bị00000—0———
30/09/2026CAN@ EritreaT 5-0900110139/4224/8—7,04
26/09/2026CANvs GuineaT 2-1331011013/1412/5—7,57
19/09/2026Eliteserien Na Uyvs Aalesund FKB 1-2450000030/3602/5—6,11
13/09/2026Eliteserien Na Uy@ Ham-KamT 5-1900000036/4625/5—6,62
06/09/2026Eliteserien Na Uyvs KFUM OsloT 2-0900011276/8114/6—7,33
30/08/2026Eliteserien Na Uy@ Vålerenga Fotball EliteT 4-3900021155/6123/8—6,52
16/08/2026Eliteserien Na Uyvs Tromso ILT 3-2150000015/1612/2—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 25 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20241925 nghìn €
10/06/202420200 nghìn €
09/01/202520250 nghìn €
02/04/202521500 nghìn €
17/06/2025211,0 triệu €
07/09/2025211,2 triệu €
14/12/2025212,0 triệu €
27/05/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/03/2025TS GalaxyMoldeHết hạn mượn 0.76M €760 nghìn €
30/07/2023Orlando Pirates ReservesTS GalaxyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com