
Halldor Stenevik là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.079Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 12 | 12 | 1.079 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 79% | 55% | 1 | 0 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 459/575 (79%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 15/50 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/49 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/109 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 41
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 194
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 6 | 9/16 | — | 6,29 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/43 | 0 | 1/7 | — | 6,49 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 52/63 | 2 | 7/10 | — | 7,15 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/18 | 3 | 4/6 | — | 7,34 |
| 10/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Tromso IL | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/59 | 2 | 3/6 | — | 6,13 |
| 05/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 30/42 | 4 | 7/12 | — | 6,65 |
| 26/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 5-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 2 | 4/9 | — | 6,11 |
| 20/04/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Start Kristiansand | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 42/54 | 4 | 11/13 | — | 6,96 |
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 52/59 | 3 | 4/11 | — | 6,99 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 48/56 | 1 | 3/8 | V | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/12/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 28/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 08/12/2022 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 04/04/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 03/09/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 1,3 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 1,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/01/2024 | Stromsgodset | Molde | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/12/2019 | Sogndal | Stromsgodset | Cho mượn | — |
| 13/08/2019 | Stromsgodset | Sogndal | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2019 | Brann | Stromsgodset | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2018 | Nest Sotra | Brann | Cho mượn | — |
| 25/03/2018 | Brann | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Nest Sotra | Brann | Cho mượn | — |
| 31/07/2017 | Brann | Nest Sotra | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2016 | Brann 2 | Brann | Chuyển nhượng | — |
| 14/06/2015 | FK Fyllingsdalen II | Brann 2 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật53
- Tư duy51
- Sức mạnh59
- Thể lực42