
Sivert Sira Hansen là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Tiểu sử Sivert Sira Hansen
Sivert Sira Hansen là hậu vệ của Molde, mang quốc tịch Norway và 24 tuổi. Cầu thủ cao 195 cm, nặng 81 kg, thuận chân phải và sinh ngày 30/05/2002. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 18 trận với 1556 phút thi đấu, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,52. Giá trị thị trường hiện là 3,0 triệu €, hợp đồng đến 30/12/2029. Mốc chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận là ngày 29/01/2026, từ Start Kristiansand đến Molde với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
17Đá chính
1.556Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/14Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 18 | 17 | 1.556 | 0 | 0 | 2 | 14 | 1 | 87% | 67% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.556 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/14
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1169/1331 (87%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/101 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 110
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 121/178 (67%)
- Không chiến thắng / thua
- 72 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 28
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 49/59 | 0 | 5/8 | — | 5,95 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 74/80 | 0 | 5/8 | — | 6,93 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 60/66 | 2 | 5/14 | V | 6,20 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 83/92 | 2 | 8/13 | — | 6,62 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/66 | 1 | 5/7 | — | 6,64 |
| 18/07/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 53/60 | 1 | 4/7 | V | 6,34 |
| 11/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | H 2-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/3 | — | 6,19 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sandefjord | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/55 | 1 | 2/5 | — | 6,79 |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sarpsborg 08 | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 95/101 | 1 | 8/10 | — | 6,93 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 76/82 | 2 | 10/11 | — | 8,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 23/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/09/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 15/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 23 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Start Kristiansand | Molde | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 10/03/2024 | FK Mandalskameratene | Start Kristiansand | Chuyển nhượng | — |
| 16/03/2021 | Flekkefjord FK | FK Mandalskameratene | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật46
- Tư duy52
- Sức mạnh67
- Thể lực53