
Mads Kikkenborg là thủ môn 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
6Cứu thua
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 4 | 4 | 343 | 6 | 1 | 3 | 77% | 100% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 343 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/137 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 19/49 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Ham-Kam | T 4-1 | 73 | 1 | 0 | 1 | 16/19 | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/04/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 33/41 | 0 | 1/1 | — | 6,88 |
| 22/03/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 1-4 | 90 | 2 | 1 | 1 | 34/42 | 0 | — | — | 5,78 |
| 29/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ AEK Athens | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs AEK Athens | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Sheriff Tiraspol | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Sheriff Tiraspol | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Hacken | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Hacken | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 07/06/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 21/12/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/03/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 22/12/2020 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 25/06/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 03/06/2024 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 27/05/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/01/2026 | Anderlecht | Molde | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 26/01/2024 | Lyngby BK | Anderlecht | Hết hạn mượn 1.3M € | 1,3 triệu € |
| 08/08/2021 | Esbjerg | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | FC Sydvest | Esbjerg | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Esbjerg | FC Sydvest | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Esbjerg U19 | Esbjerg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Esbjerg fB Youth | Esbjerg U19 | Chuyển nhượng | — |