
Emil Breivik là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Molde.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.244Phút
9Bàn thắng
9Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
19/48Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 23 | 23 | 2.064 | 9 | 0 | 9 | 48 | 19 | 77% | 40% | 3 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.064 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 9
- Sút / trúng đích
- 19/48
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 16/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 791/1017 (77%)
- Chuyền quyết định
- 48
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 37/66 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/35
- Cắt bóng
- 21
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/202 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 25
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 73 / 95
- Bị tước bóng
- 29
- Mất quyền kiểm soát
- 378
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Start Kristiansand | T 6-1 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 46/55 | 0 | 1/6 | — | 8,84 |
| 12/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Lillestrom | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 | 51/62 | 0 | 4/7 | — | 8,20 |
| 19/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 1 | 32/44 | 3 | 4/8 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Ham-Kam | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 36/46 | 2 | 2/4 | — | 6,91 |
| 06/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 29/39 | 0 | 3/9 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Vålerenga Fotball Elite | T 4-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5 | 31/42 | 2 | 4/15 | V | 6,72 |
| 16/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/58 | 3 | 3/8 | — | 6,09 |
| 10/08/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Kristiansund BK | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/53 | 4 | 5/10 | — | 5,87 |
| 02/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Sarpsborg 08 | H 3-3 | 90 | 0 | 2 | 3 | 2 | 2 | 55/65 | 3 | 5/11 | — | 7,51 |
| 26/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ KFUM Oslo | T 4-2 | 90 | 1 | 1 | 1 | 1 | 3 | 47/58 | 2 | 4/10 | V | 8,09 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/12/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/07/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/12/2020 | 20 | 200 nghìn € |
| 02/01/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/06/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 2,8 triệu € |
| 06/09/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 11/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 16/09/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 11/12/2024 | 24 | 2,8 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 2,8 triệu € |
| 27/05/2026 | 25 | 3,5 triệu € |
| 09/09/2026 | 26 | 4,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2020 | Raufoss IL | Molde | Cho mượn | — |
| 29/01/2020 | Molde | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | Raufoss IL | Molde | Cho mượn | — |
| 20/08/2019 | Molde | Raufoss IL | Chuyển nhượng | — |
| 19/08/2019 | Molde B | Molde | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Molde (Youth) | Molde B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật62
- Tư duy54
- Sức mạnh44
- Thể lực49