- Phạt góc9 – 6
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Tammela Stadium, Tampere · Trọng tài: Ishmael Barbara · Âm u 11°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Trabzonspor thắng 4-2 ngay trên sân của KuPs.
KuPs vs Trabzonspor 2-4 — Cúp C3 châu Âu 15/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (24)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
3'
0 - 1 ⚽ Paul Onuachukiến tạo: Mohamed Salah - 10' 🔁 Franculino Gluda Djuthay Paul Onuachu
- 🟨 Julius Eskesen 21'
- 24' 🟨 Samet Akaydin
- 🟨 Piotr Parzyszek 34'
-
44'
0 - 2 ⚽ Mohamed Salah - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
47'
0 - 3 ⚽ Franculino Gluda Dju - 51' 🟨 Batista Mendy
-
⚽ Petteri Pennanen
54'
1 - 3 - 55' 🔁 Noah Saviolothay Mohamed Salah
- 55' 🔁 Fabio Henrique Tavaresthay Batista Mendy
- 55' 🔁 Tim Jabol-Folcarellithay Ozan Tufan
-
❌ pen Piotr Parzyszek
59'
1 - 3 - 🔁 Gustav Engvallthay Joslyn Lutumba Luyeye 63'
- 🔁 Ayman Aikithay Bob Nii Armah 63'
- 🔁 Tommi Jyrythay Petteri Pennanen 64'
- 🔁 Jaime Morenothay Piotr Parzyszek 74'
- 🔁 Saikou Touraythay Samuel Pasanen 74'
- 74' 🔁 Ernest Mucithay Aral Simsir
- 🟨 Kasim Adams 85'
-
91+1'
1 - 4 ⚽ Franculino Gluda Djukiến tạo: Ernest Muci -
⚽ Gustav Engvall
96+6'
2 - 4 - 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 44%Kiểm soát bóng56%
- 17Tổng cú sút19
- 8Sút trúng đích8
- 7Sút không trúng đích8
- 16Sút trong vòng cấm22
- 1Sút bị chặn6
- 9Phạt góc6
- 37Tấn công nguy hiểm33
- 89Tấn công90
- 368Chuyền457
- 303Chuyền chính xác391
- 5Chuyền then chốt5
- 7Chuyền dài17
- 22Rê bóng14
- 12Tạt bóng25
- 40Tranh chấp50
- 18Tắc bóng25
- 31Cản phá48
- 11Cứu thua15
- 6Phạm lỗi9
- 14Bị phạm lỗi9
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-2, có 4 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Trabzonspor kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: KuPs ép sân · cột hướng xuống: Trabzonspor ép sân. KuPs kiểm soát thế trận 40% thời gian, Trabzonspor 43%.
KuPsTrabzonspor| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-3-3
KuPs · HLV Miika Nuutinen
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Johannes Kreidl | Thủ môn | 6.37 |
| 4 | Kasim Adams | Hậu vệ | 5.89 |
| 13 | Niilo Kujasalo | Hậu vệ | 5.99 |
| 23 | Arttu Lötjönen | Hậu vệ | 6.19 |
| 29 | Akseli Puukko | Hậu vệ | 5.66 |
| 8 | Petteri Pennanen © | Tiền vệ | 7.59 |
| 14 | Samuel Pasanen | Tiền vệ | 6.64 |
| 21 | Joslyn Lutumba Luyeye | Tiền vệ | 5.76 |
| 24 | Bob Nii Armah | Tiền vệ | 5.96 |
| 34 | Julius Eskesen | Tiền vệ | 5.58 |
| 20 | Piotr Parzyszek | Tiền đạo | 5.85 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Brahima Magassa | Hậu vệ |
| 16 | Tommi Jyry | Tiền vệ |
| 30 | Ricardo Jorge Silva Araújo | Hậu vệ |
| 33 | Taneli Hämäläinen | Hậu vệ |
| 10 | Valentin Gasc | Tiền vệ |
| 9 | Gustav Engvall | Tiền đạo |
| 25 | Clinton Antwi | Hậu vệ |
| 11 | Jaime Moreno | Tiền đạo |
| 12 | Hemmo Riihimaki | Thủ môn |
| 6 | Saku Savolainen | Tiền đạo |
| 22 | Saikou Touray | Tiền vệ |
| 15 | Ayman Aiki | Tiền đạo |
Trabzonspor · HLV Thomas Reis
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | André Onana | Thủ môn | 7.45 |
| 4 | Samet Akaydin | Hậu vệ | 6.98 |
| 20 | Wagner Pina | Hậu vệ | 6.94 |
| 39 | Cenk Ozkacar | Hậu vệ | 6.42 |
| 57 | Melih Kabasakal | Hậu vệ | 7.43 |
| 3 | Batista Mendy | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ | 6.63 |
| 11 | Ozan Tufan | Tiền vệ | 6.76 |
| 10 | Mohamed Salah © | Tiền đạo | 9.0 |
| 30 | Paul Onuachu | Tiền đạo | 7.75 |
| 58 | Aral Simsir | Tiền đạo | 6.44 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | Fabio Henrique Tavares | Tiền vệ |
| 9 | Franculino Gluda Dju | Tiền đạo |
| 26 | Tim Jabol-Folcarelli | Tiền vệ |
| 7 | Ernest Muci | Tiền vệ |
| 70 | Noah Saviolo | Tiền đạo |
| 1 | Ahmet Yıldırım | Thủ môn |
| 82 | Yiğithan Çubukcu | Tiền vệ |
| 96 | Erol Colak | Thủ môn |
| 90 | Oğuzhan Ertem | Tiền vệ |
| 81 | Mustafa Kuzey Akçay | Hậu vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| KuPs | Jerry Voutilainen | Chấn thương | Surgery |
| KuPs | roope salo | Treo giò | Rest |
| Trabzonspor | Okay Yokuşlu | Chấn thương | Knee injury |
| Trabzonspor | Ruslan Malinovskyi | Treo giò | Red card suspension |
| Trabzonspor | Mehmet Umut Nayir | Treo giò | Off the roster |
| Trabzonspor | Arseniy Batagov | Chấn thương | Knee injury |
| Trabzonspor | Metehan Mimaroglu | Treo giò | Off the roster |
| Trabzonspor | Sidny Lopes Cabral | Treo giò | Red card suspension |
| Trabzonspor | Cihan Canak | Treo giò | Off the roster |
| Trabzonspor | Onuralp Cevikkan | Chấn thương | tendon irritation |
| Trabzonspor | Ali Habeşoğlu | Treo giò | Off the roster |
| Trabzonspor | Chibuike Nwaiwu | Treo giò | Red card suspension |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 351.00 | 51 | 1.00 | 5.5 | 5.75 | 1.14 | 14.5 | 2.25 | 1.57 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | -2.5 | 1.85 | 1.95 | 01:13 15/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
KuPs
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | FIN Veikkausliiga | Inter Turku – KuPs | 1–0 | B |
| 08/10/2026 | FIN Veikkausliiga | KuPs – AC Oulu | 0–1 | B |
| 19/09/2026 | FIN Veikkausliiga | Vaasa VPS – KuPs | 0–2 | T |
| 13/09/2026 | FIN Veikkausliiga | KuPs – HJK Helsinki | 0–0 | H |
| 08/09/2026 | FIN Veikkausliiga | Gnistan Helsinki – KuPs | 1–1 | H |
Trabzonspor
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | TUR Super League | Samsunspor – Trabzonspor | 0–3 | T |
| 01/10/2026 | INT CF | Trabzonspor – Drogheda United | 0–1 | B |
| 20/09/2026 | TUR Super League | Trabzonspor – Galatasaray | 4–0 | T |
| 13/09/2026 | TUR Super League | Konyaspor – Trabzonspor | 1–0 | B |
| 07/09/2026 | TUR Super League | Trabzonspor – Genclerbirligi | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- KuPs vs Trabzonspor đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận KuPs vs Trabzonspor thuộc Cúp C3 châu Âu, Vòng 1 đã diễn ra lúc 23:45 ngày 15/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Tammela Stadium (Tampere).
- Kết quả KuPs vs Trabzonspor là bao nhiêu?
- Trabzonspor thắng KuPs 4-2 trên sân khách; hiệp một 0-2.
- Phong độ KuPs và Trabzonspor trước trận?
- KuPs: 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDDL); Trabzonspor: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLWLWL).
- Đội hình xuất phát KuPs vs Trabzonspor?
- KuPs ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, Trabzonspor dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:24 22/10/2026 (giờ Việt Nam).

