Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kasim Adams

KuPsHậu vệGHA
31Tuổi
190Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Kasim Adams là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo KuPs.

Tiểu sử Kasim Adams

Kasim Adams là hậu vệ quốc tịch Ghana, hiện khoác áo KuPs ở tuổi 31. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận và 1166 phút thi đấu, trong đó có 2 trận tại Cúp C3 châu Âu. Chiều cao 190 cm, cân nặng 86 kg, thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 8,5 triệu € (2018), hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
14Đá chính
1.076Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000087%83%105,89
Finnish Veikkausliiga2026—14109240003187%66%106,87
Finland Suomen Cup2026—336200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/41 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/10
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
646/735 (87%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
36/78 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
12
Phá bóng
55
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
38/57 (66%)
Không chiến thắng / thua
28 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 8
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kasim Adams · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4900000036/4125/6V5,89
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0280000014/1613/4—6,64
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900000275/7904/6—7,29
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900000154/6201/3—7,14
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-09000000—0——7,00
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-19000000—0——6,50
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-28200000—0—V5,75

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 3,0 triệu €2018: 5,8 triệu €2018: 8,5 triệu €2018: 8,5 triệu €2019: 7,0 triệu €2019: 7,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,2 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 400 nghìn €20152026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/201520500 nghìn €
19/11/201520400 nghìn €
21/02/201620400 nghìn €
14/07/201621400 nghìn €
19/12/201621800 nghìn €
11/07/2017221,0 triệu €
28/09/2017222,0 triệu €
07/01/2018223,0 triệu €
23/04/2018225,8 triệu €
11/07/2018238,5 triệu €
17/12/2018238,5 triệu €
04/06/2019237,0 triệu €
16/12/2019247,0 triệu €
10/03/2020244,0 triệu €
07/04/2020243,2 triệu €
15/09/2020252,5 triệu €
09/02/2021252,0 triệu €
08/06/2021251,7 triệu €
21/12/2021261,2 triệu €
08/06/2022261,0 triệu €
09/11/2022271,5 triệu €
27/03/2023271,3 triệu €
06/06/202327700 nghìn €
13/12/202328700 nghìn €
28/05/202428700 nghìn €
22/12/202429500 nghìn €
09/06/202529500 nghìn €
20/10/202530450 nghìn €
14/06/202630400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 8,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 400 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy47
  • Sức mạnh61
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com