
Ricardo Jorge Silva Araújo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | — | 0 | 0 | 6,57 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 2 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,18 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/21 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 21/25 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/10 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Borac Banja Luka | B 0-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/24 | 2 | 5/8 | — | 5,81 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs TPS Turku | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/5 | — | 6,54 |
| 01/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Sabah Baku | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/09/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/02/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 11/02/2019 | 20 | 25 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 25 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | — |
| 21/10/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 27/12/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 27/07/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 09/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 05/09/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 27/11/2024 | 26 | 350 nghìn € |
| 31/03/2025 | 26 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 18/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 09/06/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Torpedo Kutaisi | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2025 | FK Dukla Praha | Torpedo Kutaisi | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Ilves Tampere | FK Dukla Praha | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2023 | SC Covilha | Ilves Tampere | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Famalicao U23 | SC Covilha | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2020 | Benfica U23 | Famalicao U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SL Benfica B | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Benfica U19 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Benfica Sad U17 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Benfica Youth | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Famalicão Youth | Benfica Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật49
- Tư duy55
- Sức mạnh49
- Thể lực39