Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ricardo Jorge Silva Araújo

KuPsHậu vệPOR
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ricardo Jorge Silva Araújo là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,31Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10300001090%—006,57
Finnish Veikkausliiga2026—21630000084%53%006,18

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/10 (20%)
Chuyền dài chính xác
2/3 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ricardo Jorge Silva Araújo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-2300010119/210——6,57
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4450000120/2425/8—5,81
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-1dự bị00000—0———
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-2dự bị00000—0———
09/08/2026Finnish Veikkausliigavs TPS TurkuH 1-118000001/102/5—6,54
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiT 1-0dự bị00000—0———
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 3-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: —2020: 100 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20171925 nghìn €
22/02/20181925 nghìn €
28/06/20182025 nghìn €
11/02/20192025 nghìn €
28/06/20192125 nghìn €
30/12/201921—
21/10/202022100 nghìn €
27/12/202224350 nghìn €
27/06/202325325 nghìn €
27/07/202325250 nghìn €
23/11/202325250 nghìn €
09/05/202425250 nghìn €
05/09/202426350 nghìn €
27/11/202426350 nghìn €
31/03/202526300 nghìn €
16/06/202526275 nghìn €
18/12/202527300 nghìn €
09/06/202627250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026Torpedo KutaisiKuPsChuyển nhượng—
03/07/2025FK Dukla PrahaTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/12/2024Ilves TampereFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
26/07/2023SC CovilhaIlves TampereChuyển nhượng—
30/06/2022Famalicao U23SC CovilhaChuyển nhượng—
23/09/2020Benfica U23Famalicao U23Chuyển nhượng—
30/06/2019SL Benfica BBenfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2017Benfica U19SL Benfica BChuyển nhượng—
30/06/2015Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—
30/06/2013Benfica U15Benfica Sad U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Benfica YouthBenfica U15Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Famalicão YouthBenfica YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy55
  • Sức mạnh49
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com