
Brahima Magassa là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
22Trận ra sân
15Đá chính
1.343Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
671Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/2Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 20 | 15 | 1.343 | 2 | 0 | 0 | 12 | 3 | 91% | 66% | 2 | 2 | 6,76 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.343 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/28
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 806/883 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 26/60 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 70
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 92/138 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 38 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 31
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 19
- Bị phạm lỗi
- 28
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 36/39 | 1 | 6/8 | Đ | 6,15 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 57/62 | 4 | 6/9 | — | 6,99 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/34 | 2 | 7/12 | — | 6,67 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/54 | 0 | 4/8 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/43 | 4 | 10/14 | V | 6,39 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,65 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Shamrock Rovers | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 16/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,29 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ CS Universitatea Craiova | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/10/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 28 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/03/2026 | Chateauroux | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Les Herbiers | Chateauroux | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Saumur OL | Les Herbiers | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2023 | Paris 13 Atletico | Saumur OL | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Saumur OL | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | FC Challans | Saumur OL | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CO Vincennes | FC Challans | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CO Vincennes U19 | CO Vincennes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Paris FC U17 | CO Vincennes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris FC Youth | Paris FC U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực49