
Ayman Aiki là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
300Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 25% | 0 | 0 | 6,32 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 3 | 273 | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 74% | 44% | 1 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 273 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 66/89 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/38 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | — | 6,32 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 5/12 | — | 6,92 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | V | 6,33 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 1/7 | — | 6,00 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 54 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 0 | 4/8 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 2 | 4/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/10/2022 | 17 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 17 | 500 nghìn € |
| 15/06/2023 | 17 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 06/10/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2025 | 19 | 400 nghìn € |
| 12/10/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 300 nghìn € |
| 25/05/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Bastia | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2025 | AS Saint-Étienne | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Bastia | AS Saint-Étienne | Cho mượn | — |
| 30/01/2025 | AS Saint-Étienne | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | AS Saint-Etienne B | AS Saint-Étienne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Saint Etienne U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Saint Etienne U17 | Saint Etienne U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | RC Joinville Jugend | Saint Etienne U17 | Chuyển nhượng | — |