Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saikou Touray

KuPsTiền vệGAM
26Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Saikou Touray là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GAM, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
578Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10160001094%50%006,43
Finnish Veikkausliiga2026—1075620008286%58%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
17/18 (94%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 562 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
321/370 (86%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/8 (37%)
Chuyền dài chính xác
19/39 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
6
Phá bóng
10
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/58 (58%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
33 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
74
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saikou Touray · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0240000011/130——6,47
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4160010017/1801/2—6,43
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1790000033/3825/9—6,51
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1dự bị00000—0———
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0280000012/1802/3—6,76
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1540000018/2223/5—6,07
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1680020130/4003/4—6,69
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-02100000—0——6,80
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4900020187/9336/12—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/201919200 nghìn €
06/07/202020200 nghìn €
25/12/202020500 nghìn €
28/05/202120500 nghìn €
30/12/202121500 nghìn €
03/06/202221350 nghìn €
27/10/202222500 nghìn €
15/06/202323500 nghìn €
12/12/202323500 nghìn €
25/03/202423400 nghìn €
10/06/202424350 nghìn €
03/12/202424300 nghìn €
01/06/202524250 nghìn €
20/10/202525200 nghìn €
07/12/202525200 nghìn €
24/05/202625200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Bresse Péronnas 01KuPsChuyển nhượng—
22/10/2025Free playerBresse Péronnas 01Chuyển nhượng—
30/06/2025GrenobleFree playerTrở lại—
18/07/2022Maccabi HaifaGrenobleChuyển nhượng—
29/06/2022Hapoel HaifaMaccabi HaifaCho mượn—
18/07/2021Maccabi HaifaHapoel HaifaChuyển nhượng—
29/06/2021Hapoel Kiryat ShmonaMaccabi HaifaCho mượn—
03/10/2020Maccabi HaifaHapoel Kiryat ShmonaChuyển nhượng—
30/07/2020Sekzia Ness ZionaMaccabi HaifaCho mượn—
11/08/2019Maccabi HaifaSekzia Ness ZionaChuyển nhượng—
30/06/2019Superstars Academy FCMaccabi HaifaHết hạn mượn 0.18M €180 nghìn €
29/06/2019Beitar Nes Tubruk U19Superstars Academy FCCho mượn—
30/06/2018Superstars Academy FCBeitar Nes Tubruk U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy45
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com