Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gustav Engvall

KuPsTiền đạoSWE
30Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Gustav Engvall là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo KuPs.

Tiểu sử Gustav Engvall

Gustav Engvall (30 tuổi) là tiền đạo quốc tịch Sweden, thi đấu cho câu lạc bộ KuPs. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 5 bàn và có 3 kiến tạo sau 24 trận, tổng cộng 1177 phút thi đấu với điểm trung bình 5,91. Cao 184 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện là 150 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 2,0 triệu € (2019). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

25Trận ra sân
15Đá chính
1.201Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,37Bàn/90 phút
240Phút/bàn
18/38Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10271004288%60%007,33
Finnish Veikkausliiga2026—21131.100303341676%40%106,72
Finland Suomen Cup2026—327410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 27 phút · điểm TB 7,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/9 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/5 (60%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.100 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
16/34
Sút trong vòng cấm
26
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
19/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
254/332 (76%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
8
Phá bóng
2
Chặn cú sút
10

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/109 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 58
Bị tước bóng
17
Mất quyền kiểm soát
166
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 74 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gustav Engvall · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-024000005/701/1—6,64
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-427104208/923/5—7,33
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1360020212/1202/5—6,72
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-03100000—0——6,50
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4901033124/2905/13—7,71
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-11300000—0——6,90
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 2-124000009/1022/3—6,58
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-2dự bị00000—0———
25/07/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 3-1771121114/1901/7—8,25
21/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Sabah BakuB 0-14500000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 750 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,1 triệu €2016: 1,2 triệu €2017: 1,2 triệu €2017: 1,1 triệu €2017: 1,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 850 nghìn €2019: 900 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 1,6 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20131750 nghìn €
27/03/201417400 nghìn €
10/04/201518600 nghìn €
13/06/201519750 nghìn €
28/11/2015191,0 triệu €
16/06/2016201,1 triệu €
31/08/2016201,2 triệu €
26/02/2017201,2 triệu €
19/06/2017211,1 triệu €
16/11/2017211,0 triệu €
26/02/2018211,0 triệu €
19/06/201822600 nghìn €
13/09/201822600 nghìn €
17/01/201922850 nghìn €
09/06/201923900 nghìn €
12/09/2019232,0 triệu €
12/12/2019232,0 triệu €
07/04/2020231,6 triệu €
15/10/2020241,6 triệu €
03/01/2021241,2 triệu €
06/06/2021251,0 triệu €
05/10/202125750 nghìn €
05/01/202225600 nghìn €
11/04/202225450 nghìn €
08/12/202226400 nghìn €
26/06/202327700 nghìn €
12/09/202327800 nghìn €
07/12/2023271,0 triệu €
12/06/202428900 nghìn €
25/09/202428750 nghìn €
19/12/202428600 nghìn €
02/04/202528400 nghìn €
05/06/202529250 nghìn €
25/09/202529200 nghìn €
07/12/202529125 nghìn €
14/06/202630150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com