
Samuel Pasanen là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 87% | 40% | 0 | 0 | 6,64 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 6 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 73% | 0 | 0 | 5,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/40 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 5,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 84/92 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/13 (76%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/15 (73%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 2-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/4 | — | 6,81 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/40 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | 5/6 | — | 7,07 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/2 | — | 6,43 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/4 | 1 | 2/2 | — | 6,98 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 24/07/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 26/10/2022 | 16 | 25 nghìn € |
| 06/04/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 27/07/2023 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/11/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 09/05/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/09/2025 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/11/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 14/06/2026 | 20 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh37
- Thể lực30