Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Clinton Antwi

KuPsHậu vệGHA
26Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Clinton Antwi là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
25Đá chính
2.137Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—
Finnish Veikkausliiga2026—26242.10900223286%46%306,91
Finland Suomen Cup2026—212800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.109 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/23
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
17
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
23/34
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1164/1351 (86%)
Chuyền quyết định
42
Tạt bóng chính xác
40/139 (28%)
Chuyền dài chính xác
55/122 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
20
Phá bóng
54
Chặn cú sút
13

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/134 (46%)
Không chiến thắng / thua
10 / 21
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
52 / 51
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
358
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Clinton Antwi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0900010051/6513/7—6,77
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900000226/3413/7V6,77
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1760000036/4100/2—6,46
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0900000033/5003/4—6,16
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0900000263/7113/8—6,85
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900010369/7903/8—6,65
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900010123/2900/1—6,86
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-09000000—0——7,20
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4450110440/4201/2—7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/12/201819150 nghìn €
07/06/201919200 nghìn €
08/09/201919300 nghìn €
21/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
30/07/202020400 nghìn €
22/12/202021500 nghìn €
03/06/202121450 nghìn €
05/10/202121400 nghìn €
27/12/202122300 nghìn €
14/04/202222250 nghìn €
24/07/202222300 nghìn €
26/10/202222250 nghìn €
06/04/202323250 nghìn €
27/07/202323250 nghìn €
23/11/202324300 nghìn €
09/05/202424300 nghìn €
05/09/202424350 nghìn €
27/11/202425350 nghìn €
04/05/202525350 nghìn €
01/09/202525300 nghìn €
19/11/202526300 nghìn €
14/06/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy56
  • Sức mạnh56
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com