
Metehan Mimaroglu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
104Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 104 | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 104 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/12 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 1 | 1/1 | — | 6,98 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/02/2020 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/10/2020 | 26 | 175 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/06/2021 | 26 | 875 nghìn € |
| 11/10/2021 | 27 | 925 nghìn € |
| 03/01/2022 | 27 | 850 nghìn € |
| 30/03/2022 | 27 | 675 nghìn € |
| 31/05/2022 | 27 | 525 nghìn € |
| 26/10/2022 | 28 | 475 nghìn € |
| 02/04/2023 | 28 | 425 nghìn € |
| 22/06/2023 | 28 | 375 nghìn € |
| 19/10/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/03/2024 | 29 | 450 nghìn € |
| 12/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 15/10/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/01/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 31 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 925 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Genclerbirligi | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2024 | Eyupspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bandirmaspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 19/07/2023 | Eyupspor | Bandirmaspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Altinordu | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Eyupspor | Altinordu | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2023 | Umraniyespor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 02/08/2022 | Eyupspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Adana Demirspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 01/08/2021 | Altinordu | Adana Demirspor | Hết hạn mượn 0.396766M € | 396 nghìn € |
| 08/01/2020 | Osmaniyespor | Altinordu | Hết hạn mượn 0.00765M € | 7 nghìn € |
| 20/08/2019 | Alibeyköyspor | Osmaniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2019 | Eyupspor | Alibeyköyspor | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2019 | Alibeyköyspor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Eyupspor | Alibeyköyspor | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Ergene Velimese | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | EdirnesporGenclik | Ergene Velimese | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2016 | Konyaalti Belediye Spor | EdirnesporGenclik | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2015 | Atasehir 2025 FSK | Konyaalti Belediye Spor | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2014 | Karacabey Belediyespor | Atasehir 2025 FSK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật63
- Tư duy55
- Sức mạnh35
- Thể lực41