Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Niilo Kujasalo

KuPsTiền đạoFIN
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Niilo Kujasalo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

18Trận ra sân
11Đá chính
831Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900001085%28%005,99
Finnish Veikkausliiga2026—1587410003086%50%106,46
Finland Suomen Cup2026—22000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
29/34 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/11 (18%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
405/467 (86%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
3/9 (33%)
Chuyền dài chính xác
8/23 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
7
Phá bóng
16
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/63 (50%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 20
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/05/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Niilo Kujasalo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4900010129/3412/7—5,99
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1140000117/1701/1—6,49
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0dự bị00000—0———
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-0dự bị00000—0———
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4450000027/3313/3—5,94
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-1300000—0——6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 200 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20231925 nghìn €
23/11/202319100 nghìn €
09/05/202420100 nghìn €
05/09/20242050 nghìn €
27/11/20242050 nghìn €
04/05/202521100 nghìn €
01/09/202521200 nghìn €
19/11/202521200 nghìn €
14/06/202622200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025IFK MariehamnKuPsChuyển nhượng—
31/12/2024HJK HelsinkiIFK MariehamnChuyển nhượng—
31/12/2023Klubi 04 HelsinkiHJK HelsinkiChuyển nhượng—
30/12/2023KPVKlubi 04 HelsinkiCho mượn—
19/04/2023Klubi 04 HelsinkiKPVChuyển nhượng—
31/12/2021HJK Helsinki U19Klubi 04 HelsinkiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy53
  • Sức mạnh42
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com