
Tommi Jyry là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
761Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
380Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 44% | 0 | 0 | 6,06 |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 11 | 8 | 735 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 89% | 41% | 0 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 26 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/12 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/9 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 735 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/316 (89%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 26
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/12 | 2 | 4/9 | — | 6,06 |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 0/4 | — | 6,02 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 23/24 | 0 | 2/3 | — | 6,96 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 24/31 | 2 | 5/6 | — | 7,96 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 25/28 | 4 | 6/10 | — | 6,68 |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 0/1 | — | 5,88 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 31/34 | 1 | 5/7 | — | 6,73 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | B 2-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 0 | 0/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2017 | 17 | 25 nghìn € |
| 27/10/2017 | 18 | 25 nghìn € |
| 27/05/2018 | 18 | 25 nghìn € |
| 22/10/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/04/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 24/07/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 19/10/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 16/05/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/08/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 05/04/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/08/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 01/11/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 14/04/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 24/07/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/07/2023 | 23 | 300 nghìn € |
| 23/11/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/09/2024 | 25 | 350 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 650 nghìn € |
| 09/06/2025 | 25 | 850 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Petrolul Ploiesti | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2024 | Inter Turku | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | KuPs | Inter Turku | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | HIFK | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2017 | HJK Helsinki U19 | HIFK | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực39