
André Onana là thủ môn 30 tuổi quốc tịch CMR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
41Cứu thua
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 35 | 1 | 5 | 66% | 100% | 2 | 0 | 7,40 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 6 | 1 | 2 | 55% | 100% | 0 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 7,40
Thủ môn
- Cứu thua
- 35
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 6
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 253/382 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 61/184 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/34 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/18 (22%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 90 | 7 | 0 | 1 | 24/45 | 0 | — | — | 7,97 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 6 | 1 | 0 | 19/34 | 0 | 1/1 | — | 7,45 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 90 | 6 | 0 | 0 | 27/54 | 0 | 1/1 | — | 7,75 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 35/61 | 0 | — | V | 6,84 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 40/45 | 0 | — | V | 7,53 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 40/49 | 0 | 1/1 | — | 8,09 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 5 | 1 | 1 | 35/53 | 1 | 2/2 | — | 7,64 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 90 | 7 | 1 | 0 | 21/43 | 0 | 3/3 | V | 6,50 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 33/44 | 0 | — | — | 6,87 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 31/35 | 0 | 2/2 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2015 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/02/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/04/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 800 nghìn € |
| 17/01/2017 | 20 | 3,0 triệu € |
| 06/06/2017 | 21 | 8,0 triệu € |
| 16/01/2018 | 21 | 12,0 triệu € |
| 11/06/2018 | 22 | 15,0 triệu € |
| 03/10/2018 | 22 | 18,0 triệu € |
| 27/12/2018 | 22 | 28,0 triệu € |
| 12/03/2019 | 22 | 35,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 23 | 35,0 triệu € |
| 17/12/2019 | 23 | 45,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 24 | 36,0 triệu € |
| 13/10/2020 | 24 | 36,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 24 | 30,0 triệu € |
| 18/05/2021 | 25 | 30,0 triệu € |
| 03/10/2021 | 25 | 17,0 triệu € |
| 04/01/2022 | 25 | 15,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 26 | 12,0 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 14,0 triệu € |
| 20/03/2023 | 26 | 20,0 triệu € |
| 14/06/2023 | 27 | 35,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 27 | 40,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 28 | 35,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 28 | 32,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 29 | 25,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 29 | 20,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 29 | 15,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 29 | 12,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 30 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 30 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 45,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Manchester United | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2025 | Manchester United | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2023 | Inter Milan | Manchester United | Hết hạn mượn 50.2M € | 50,2 triệu € |
| 30/06/2022 | AFC Ajax | Inter Milan | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Ajax Amsterdam U21 | AFC Ajax | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2015 | Barcelona U19 | Ajax Amsterdam U21 | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 29/06/2014 | UD Vista Alegre Barcelona | Barcelona U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U19 | UD Vista Alegre Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | UD Cornella U19 | Barcelona U18 | Cho mượn | — |
| 01/07/2012 | Barcelona U18 | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Samuel Eto'o Academy | FC Barcelona Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực49
- Chỉ số 165
- Chỉ số 243
- Chỉ số 457
- Chỉ số 375