
Aral Simsir là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
565Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/13Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 491 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 82% | 57% | 1 | 0 | 6,82 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 75% | 42% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 491 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 7
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 143/173 (82%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/15 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/49 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 18
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/20 (75%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 81 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 20/24 | 1 | 2/5 | — | 7,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 74 | 0 | 0 | 6 | 1 | 0 | 15/20 | 1 | 3/7 | — | 6,44 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/25 | 0 | 4/6 | — | 6,59 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | 70 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/24 | 0 | 1/5 | — | 7,19 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/34 | 0 | 2/6 | V | 6,26 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5 | 15/19 | 2 | 9/11 | — | 7,70 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 20/22 | 1 | 6/10 | — | 6,76 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 2/4 | — | 5,38 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/07/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 22/12/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/06/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 27/12/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/12/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 21 | 700 nghìn € |
| 18/09/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 21 | 1,0 triệu € |
| 09/06/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 22 | 2,5 triệu € |
| 15/06/2025 | 22 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 23 | 6,0 triệu € |
| 24/05/2026 | 23 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 24 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2026 | Midtjylland | Trabzonspor | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 30/12/2022 | Lillestrom | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 29/08/2022 | Midtjylland | Lillestrom | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Jerv | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 06/03/2022 | Midtjylland | Jerv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Midtjylland (Youth) | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | HB Köge Youth | Midtjylland (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ70
- Kỹ thuật71
- Tư duy65
- Sức mạnh31
- Thể lực50