
Mehmet Umut Nayir là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 100% | 0 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/1 | — | 6,52 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/7 | 0 | 0/2 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 1/3 | — | 6,31 |
| 15/08/2026 | Süper Lig | @ Kasimpasa | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (39 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2012 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/01/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/06/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/03/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/07/2014 | 21 | 300 nghìn € |
| 08/02/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 18/01/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 13/07/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 08/01/2017 | 23 | 850 nghìn € |
| 29/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 04/02/2018 | 24 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/01/2019 | 25 | 650 nghìn € |
| 03/06/2019 | 25 | 550 nghìn € |
| 02/01/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 11/10/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 500 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/01/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/03/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 26/10/2022 | 29 | 700 nghìn € |
| 13/03/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/06/2023 | 29 | 1,5 triệu € |
| 26/09/2023 | 30 | 1,3 triệu € |
| 20/12/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 03/10/2024 | 31 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 31 | 850 nghìn € |
| 19/03/2025 | 31 | 750 nghìn € |
| 17/06/2025 | 31 | 700 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 32 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/01/2026 | Konyaspor | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2024 | Fenerbahce | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Pendikspor | Fenerbahce | Cho mượn | — |
| 13/01/2024 | Fenerbahce | Pendikspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Eyupspor | Fenerbahce | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Umraniyespor | Eyupspor | Cho mượn | — |
| 11/08/2022 | Eyupspor | Umraniyespor | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2022 | Giresunspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2021 | Besiktas JK | Giresunspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Hajduk Split | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 06/10/2020 | Besiktas JK | Hajduk Split | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Bursaspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Besiktas JK | Bursaspor | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2018 | Ankaraspor FK | Besiktas JK | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 29/06/2018 | Ankaragucu | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 05/09/2017 | Ankaraspor FK | Ankaragucu | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Goztepe | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 11/07/2016 | Ankaraspor FK | Goztepe | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Yeni Malatyaspor | Ankaraspor FK | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | Ankaraspor FK | Yeni Malatyaspor | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh32
- Thể lực52