Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Mehmet Umut Nayir

TrabzonsporTiền đạoTUR
33Tuổi
191Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Mehmet Umut Nayir là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
2Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—102000000%100%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
0/2 (0%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Mehmet Umut Nayir · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-02000000/201/1—6,52
01/10/2026Giao hữu CLBvs Drogheda UnitedB 0-132001106/700/2—6,10
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-0dự bị00000—0———
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1dự bị00000—0———
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-0dự bị00000—0———
01/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-4dự bị00000—0———
23/08/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Cúp C2 châu Âuvs Ferencvarosi TCB 0-145002007/801/3—6,31
15/08/2026Süper Lig@ KasimpasaH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 25 nghìn €2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 850 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 500 nghìn €2018: 650 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 550 nghìn €2020: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 850 nghìn €2021: 650 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,3 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 1,0 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 400 nghìn €20122026
Bảng số liệu (39 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/20121925 nghìn €
04/01/20131950 nghìn €
18/06/20131950 nghìn €
18/03/201420150 nghìn €
07/07/201421300 nghìn €
08/02/201521400 nghìn €
07/06/201521300 nghìn €
18/01/201622500 nghìn €
13/07/201623700 nghìn €
08/01/201723850 nghìn €
29/06/2017241,0 triệu €
04/02/201824500 nghìn €
29/05/201824650 nghìn €
03/01/201925650 nghìn €
03/06/201925550 nghìn €
02/01/2020261,2 triệu €
07/04/202026950 nghìn €
03/08/202027700 nghìn €
11/10/202027500 nghìn €
27/12/202027500 nghìn €
09/06/202127850 nghìn €
11/10/202128650 nghìn €
03/01/202228600 nghìn €
30/03/202228700 nghìn €
31/05/202228700 nghìn €
26/10/202229700 nghìn €
13/03/2023291,0 triệu €
07/06/2023291,5 triệu €
26/09/2023301,3 triệu €
20/12/2023301,0 triệu €
14/03/2024301,0 triệu €
30/05/202430900 nghìn €
03/10/2024311,0 triệu €
22/12/202431850 nghìn €
19/03/202531750 nghìn €
17/06/202531700 nghìn €
16/12/202532700 nghìn €
20/05/202632600 nghìn €
29/09/202633400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/01/2026KonyasporTrabzonsporChuyển nhượng—
26/07/2024FenerbahceKonyasporHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2024PendiksporFenerbahceCho mượn—
13/01/2024FenerbahcePendiksporChuyển nhượng—
10/07/2023EyupsporFenerbahceChuyển nhượng—
29/06/2023UmraniyesporEyupsporCho mượn—
11/08/2022EyupsporUmraniyesporChuyển nhượng—
03/08/2022GiresunsporEyupsporChuyển nhượng—
10/08/2021Besiktas JKGiresunsporChuyển nhượng—
29/06/2021Hajduk SplitBesiktas JKCho mượn—
06/10/2020Besiktas JKHajduk SplitChuyển nhượng—
29/06/2019BursasporBesiktas JKCho mượn—
30/08/2018Besiktas JKBursasporChuyển nhượng—
02/08/2018Ankaraspor FKBesiktas JKHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
29/06/2018AnkaragucuAnkaraspor FKCho mượn—
05/09/2017Ankaraspor FKAnkaragucuChuyển nhượng—
29/06/2017GoztepeAnkaraspor FKCho mượn—
11/07/2016Ankaraspor FKGoztepeChuyển nhượng—
29/06/2016Yeni MalatyasporAnkaraspor FKCho mượn—
13/01/2016Ankaraspor FKYeni MalatyasporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy57
  • Sức mạnh32
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com