Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Arttu Lötjönen

KuPsHậu vệFIN
22Tuổi
187Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Arttu Lötjönen là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.698Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000090%57%006,19
Finnish Veikkausliiga2026—18181.6080002090%48%306,89
Finland Suomen Cup2026—32000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/53 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/7 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.608 phút · điểm TB 6,89

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1110/1223 (90%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
60/126 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
6
Phá bóng
106
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/121 (48%)
Không chiến thắng / thua
30 / 34
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 28
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Arttu Lötjönen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0900000062/7213/6V6,25
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4900000048/5344/7—6,19
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900000159/6625/10—6,91
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-49010000—0—V6,05
30/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 RomaniaT 2-09000000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 Tây Ban NhaT 2-1900000040/5011/4V5,86
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0900000045/5214/10—7,02
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0900000077/8624/5—7,06
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/06/20231925 nghìn €
24/06/20242050 nghìn €
24/09/202420—
04/05/20252150 nghìn €
01/09/202521100 nghìn €
19/11/202521100 nghìn €
14/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Free playerKuPsChuyển nhượng—
18/01/2023Jazz PoriSampdoria PrimaveraChuyển nhượng—
31/12/2019FC Jazz-Juniorit U19Jazz PoriChuyển nhượng—
31/07/2019Toejoen VeikotFC Jazz-Juniorit U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh65
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com