Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Saku Savolainen

KuPsTiền đạoFIN
30Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Saku Savolainen là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
15Đá chính
1.369Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1369Phút/bàn
2/10Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—
Finnish Veikkausliiga2026—26131.30710210278%53%006,62
Finland Suomen Cup2026—226200000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.307 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
461/585 (78%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
8/28 (28%)
Chuyền dài chính xác
18/52 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
9
Phá bóng
39
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/116 (53%)
Không chiến thắng / thua
27 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 31
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
205
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 62 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Saku Savolainen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0840000141/5214/6—6,67
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-111000001/322/3—6,27
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1600000022/2901/2—5,87
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0900010023/3115/10—6,43
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0450000013/1615/7—6,29
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900000129/3714/10—6,15
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-06900000—0——6,50
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4250000014/2013/3—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 100 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201519100 nghìn €
01/11/201519100 nghìn €
09/03/201619100 nghìn €
08/07/201619150 nghìn €
27/10/201620150 nghìn €
24/03/201720150 nghìn €
24/06/201720150 nghìn €
28/10/201721150 nghìn €
24/04/201821150 nghìn €
22/10/201822150 nghìn €
03/04/201922150 nghìn €
24/07/201922100 nghìn €
19/10/201923150 nghìn €
16/05/202023150 nghìn €
30/08/202024200 nghìn €
05/04/202124250 nghìn €
01/08/202124200 nghìn €
01/11/202125150 nghìn €
14/04/202225150 nghìn €
24/07/202225200 nghìn €
26/10/202226200 nghìn €
06/04/202326200 nghìn €
27/07/202326200 nghìn €
23/11/202327200 nghìn €
09/05/202427200 nghìn €
05/09/202428200 nghìn €
27/11/202428250 nghìn €
04/05/202528250 nghìn €
19/11/202529250 nghìn €
14/06/202629250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh53
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com