Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bob Nii Armah

KuPsTiền đạoGHA
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Bob Nii Armah là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
21Đá chính
1.440Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
240Phút/bàn
14/43Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
5,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11630001162%44%005,96
Finnish Veikkausliiga2026—18181.377603421384%42%517,00
Finland Suomen Cup2026—32000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
10/16 (62%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.377 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
13/42
Sút trong vòng cấm
27
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
32/74
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
1/4/5
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
520/617 (84%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
16/35 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
15
Phá bóng
10
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
97/229 (42%)
Không chiến thắng / thua
8 / 22
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
89 / 110
Bị tước bóng
23
Mất quyền kiểm soát
235
Phạm lỗi
37
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bob Nii Armah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0721011121/2724/9—7,91
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4630011010/1614/9—5,96
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1550000014/1624/7—6,60
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900040138/4104/19V6,22
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-09000000—0——6,40
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-18700000—0——6,35
16/08/2026Finnish Veikkausliiga@ LahtiT 2-1660220315/1836/11—8,25
14/08/2026Cúp C2 châu Âu@ CS Universitatea CraiovaB 1-28200000—0——5,60
01/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiT 1-0780032118/2247/13V6,43
28/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Sabah BakuB 0-25800000—0——6,10

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2024: 25 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/11/20231925 nghìn €
29/04/20242025 nghìn €
05/09/20242025 nghìn €
27/11/20242025 nghìn €
04/05/20252150 nghìn €
01/09/202521100 nghìn €
19/11/202521200 nghìn €
14/06/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2025Sporting Club AccraKuPsChuyển nhượng—
30/12/2024SJK AkatemiaSporting Club AccraCho mượn—
11/08/2023Sporting Club AccraSJK AkatemiaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy54
  • Sức mạnh48
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com