
Chibuike Nwaiwu là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
713Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
713Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 713 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 88% | 65% | 3 | 0 | 7,07 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 713 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 408/459 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 28/46 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/58 (65%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/29 | 0 | 5/7 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 45/53 | 1 | 5/6 | — | 8,51 |
| 29/09/2026 | CAN | @ Guinea-Bissau | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | CAN | vs Madagascar | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 6/10 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 68/73 | 3 | 4/4 | — | 7,05 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 83 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/52 | 1 | 4/6 | V | 7,26 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 69/79 | 1 | 3/8 | V | 5,99 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 68/78 | 0 | 3/7 | V | 6,45 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2024 | 21 | 300 nghìn € |
| 16/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 16/03/2025 | 21 | 3,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 21 | 7,0 triệu € |
| 21/12/2025 | 22 | 6,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 22 | 7,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 23 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Wolfsberger AC | Trabzonspor | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 03/09/2024 | Enyimba Aba | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 20/09/2022 | FC Heartland | Enyimba Aba | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2021 | Unknown | FC Heartland | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh75
- Thể lực65