Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ozan Tufan

TrabzonsporTiền vệTUR
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Ozan Tufan là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

9Trận ra sân
4Đá chính
376Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
2/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—833211013282%58%006,67
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11550001078%50%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/109 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 11
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
18/23 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ozan Tufan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-0631011011/1402/3—7,82
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsT 4-2550010018/2302/4—6,76
10/10/2026Süper Lig@ SamsunsporT 3-045001019/1101/1—7,08
01/10/2026Giao hữu CLBvs Drogheda UnitedB 0-1900020241/5313/5—6,40
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-031010018/913/3—6,94
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-1580000028/3011/2—6,76
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-0830000015/2134/10—6,34
01/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 1-2320011116/1916/8—5,87
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ Ferencvarosi TCB 0-426000003/400/3—5,72
23/08/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüT 2-13000002/30——6,24

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 200 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 7,5 triệu €2016: 7,5 triệu €2016: 7,0 triệu €2016: 7,0 triệu €2017: 7,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,8 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 5,0 triệu €2020: 5,5 triệu €2020: 4,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 10,0 triệu €2021: 9,5 triệu €2021: 11,0 triệu €2021: 10,0 triệu €2022: 6,5 triệu €2022: 3,8 triệu €2022: 3,5 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 3,2 triệu €2023: 2,8 triệu €2024: 2,8 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,4 triệu €2025: 2,2 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20122026
Bảng số liệu (40 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/09/201217200 nghìn €
05/01/201317400 nghìn €
13/06/201318400 nghìn €
26/01/201418400 nghìn €
22/07/2014191,0 triệu €
25/01/2015195,0 triệu €
24/06/2015207,5 triệu €
17/01/2016207,5 triệu €
31/05/2016217,0 triệu €
14/07/2016217,0 triệu €
09/01/2017217,0 triệu €
08/06/2017225,0 triệu €
11/02/2018223,5 triệu €
10/04/2018232,8 triệu €
28/05/2018232,0 triệu €
03/06/2019241,5 triệu €
03/10/2019243,0 triệu €
02/01/2020245,0 triệu €
24/03/2020255,5 triệu €
07/04/2020254,5 triệu €
03/08/2020256,0 triệu €
22/12/20202510,0 triệu €
15/03/2021259,5 triệu €
24/05/20212611,0 triệu €
22/12/20212610,0 triệu €
30/03/2022276,5 triệu €
31/05/2022273,8 triệu €
26/10/2022273,5 triệu €
23/03/2023283,2 triệu €
31/05/2023283,2 triệu €
20/12/2023282,8 triệu €
23/05/2024292,8 triệu €
03/10/2024293,0 triệu €
22/12/2024292,5 triệu €
19/03/2025292,4 triệu €
17/06/2025302,2 triệu €
30/09/2025302,0 triệu €
16/12/2025301,5 triệu €
04/03/2026301,5 triệu €
20/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 1,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Hull CityTrabzonsporHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2022FenerbahceHull CityHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
01/02/2022WatfordFenerbahceCho mượn—
18/08/2021FenerbahceWatfordChuyển nhượng 1M €1,0 triệu €
30/06/2019Fenerbahce U21FenerbahceChuyển nhượng—
29/06/2019AlanyasporFenerbahce U21Cho mượn—
04/01/2019Fenerbahce U21AlanyasporChuyển nhượng—
26/08/2018FenerbahceFenerbahce U21Chuyển nhượng—
12/08/2015BursasporFenerbahceHết hạn mượn 7M €7,0 triệu €
05/01/2014Bursaspor U21BursasporChuyển nhượng—
30/06/2012Bursaspor U17Bursaspor U21Chuyển nhượng—
30/06/2011Bursaspor U16Bursaspor U17Chuyển nhượng—
30/06/2010Bursaspor YouthBursaspor U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh51
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com