Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Batista Mendy

TrabzonsporTiền vệFRA
26Tuổi
191Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Batista Mendy là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Trabzonspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11550000082%28%106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
23/28 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Batista Mendy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsT 4-2550000123/2812/7V6,20
01/10/2026Giao hữu CLBvs Drogheda UnitedB 0-1690010147/5012/2—6,60
30/07/2026Giao hữu CLBvs Al-Sadd Sports ClubB 0-127000003/400/1—6,50
18/05/2026La Ligavs Real MadridB 0-1dự bị00000—0———
14/05/2026La Liga@ Villarreal CFT 3-2dự bị00000—0———
09/05/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026La Ligavs Real SociedadT 1-08000002/200/1—6,81
26/04/2026La Liga@ CA OsasunaB 1-219000002/300/2—6,16
24/04/2026La Liga@ LevanteB 0-2dự bị00000—0———
12/04/2026La Ligavs Atletico MadridT 2-1100000—12/3—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2024: 9,0 triệu €2024: 9,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 7,5 triệu €2026: 5,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201919150 nghìn €
18/12/201919150 nghìn €
02/08/202020250 nghìn €
14/10/202020500 nghìn €
03/06/202121500 nghìn €
07/10/2021212,0 triệu €
15/12/2021212,0 triệu €
29/05/2022223,0 triệu €
01/11/2022223,0 triệu €
26/06/2023233,0 triệu €
26/09/2023237,0 triệu €
20/12/2023238,0 triệu €
14/03/2024249,0 triệu €
30/05/2024249,5 triệu €
03/10/20242410,0 triệu €
22/12/20242410,0 triệu €
19/03/20252510,0 triệu €
17/06/20252510,0 triệu €
11/12/20252510,0 triệu €
04/06/2026267,5 triệu €
29/09/2026265,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 5,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/06/2026Sevilla FCTrabzonsporCho mượn—
31/08/2025TrabzonsporSevilla FCChuyển nhượng 0.25M €250 nghìn €
06/09/2023Angers SCOTrabzonsporHết hạn mượn 4.4M €4,4 triệu €
18/07/2021FC NantesAngers SCOChuyển nhượng—
30/06/2019FC Nantes BFC NantesChuyển nhượng—
30/06/2018Nantes U19FC Nantes BChuyển nhượng—
30/06/2017Nantes U17Nantes U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Saint-Nazaire AF JugendNantes U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy56
  • Sức mạnh45
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com