Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Franculino Gluda Dju

TrabzonsporTiền đạoGBS
22Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
22,0 triệu €Giá trị

Franculino Gluda Dju là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Trabzonspor.

Tiểu sử Franculino Gluda Dju

Franculino Gluda Dju là tiền đạo người Guinea-Bissau, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Trabzonspor. Ở mùa 2027, cầu thủ có 8 trận ra sân, ghi 6 bàn và kiến tạo 2 lần, với 513 phút thi đấu và điểm trung bình 7,49. Chân thuận là chân trái, chiều cao 182 cm và cân nặng 74 kg. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 22,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất có loại 'Hết hạn mượn' ngày 01/09/2026, đi từ Midtjylland đến Trabzonspor và ghi phí 25,0 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
513Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
85Phút/bàn
13/17Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221482004378%21%007,82
Süper Lig2026-2027—532852028780%36%007,21
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10802005361%42%008,24

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 148 phút · điểm TB 7,82

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/33 (78%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/14 (21%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/09/2026

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 285 phút · điểm TB 7,21

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
40/50 (80%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/47 (36%)
Không chiến thắng / thua
1 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 80 phút · điểm TB 8,24

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/18 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Franculino Gluda Dju · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Ligvs Besiktas JKT 2-0880111110/1427/16—7,29
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ KuPsT 4-2802053011/1803/7—8,24
10/10/2026Süper Lig@ SamsunsporT 3-0711011013/1703/9—7,75
29/09/2026CANvs NigeriaT 3-0791032013/1801/9—7,73
25/09/2026CAN@ TanzaniaT 2-0691011113/1512/5—7,91
20/09/2026Süper Ligvs GalatasarayT 4-059011015/604/13—7,07
13/09/2026Süper Lig@ KonyasporB 0-121000003/400/2—6,22
07/09/2026Süper Ligvs GenclerbirligiT 5-046105519/913/7—7,70
03/09/2026Superliga Đan Mạch@ Aarhus AGFT 2-0dự bị00000—0———
30/08/2026Superliga Đan Mạch@ SilkeborgH 1-162001007/1613/7—6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 150 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 7,5 triệu €2024: 10,0 triệu €2025: 13,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2026: 22,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/202217150 nghìn €
30/01/2023181,0 triệu €
18/09/2023191,2 triệu €
20/12/2023192,5 triệu €
09/06/2024197,5 triệu €
08/12/20242010,0 triệu €
15/06/20252013,0 triệu €
14/12/20252122,0 triệu €
24/05/20262122,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 22,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/09/2026MidtjyllandTrabzonsporHết hạn mượn 25M €25,0 triệu €
30/06/2023Benfica U23MidtjyllandChuyển nhượng—
30/06/2022Benfica U19Benfica U23Chuyển nhượng—
30/06/2021Benfica Sad U17Benfica U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ72
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com