Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jaime Moreno

KuPsTiền đạoNCA
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Jaime Moreno là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch NCA, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

29Trận ra sân
20Đá chính
1.704Phút
11Bàn thắng
3Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
29/78Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—101600021100%14%006,49
Finnish Veikkausliiga2026—25181.6601123762866%47%207,15
Finland Suomen Cup2026—322800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/5 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/7 (14%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.660 phút · điểm TB 7,15

Tấn công

Bàn thắng
11
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
28/76
Sút trong vòng cấm
58
Sút ngoài vòng cấm
18
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
13
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
3/6/6
Việt vị
13

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
224/336 (66%)
Chuyền quyết định
19
Tạt bóng chính xác
0/7 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
37
Chặn cú sút
22

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
101/212 (47%)
Không chiến thắng / thua
48 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 62
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
210
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 28 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jaime Moreno · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0721111322/3117/10—7,70
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-416002105/501/7—6,49
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-179001008/1705/14—6,13
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAFvs Cộng hòa DominicaB 1-290105118/17311/23—7,59
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ CuraçaoB 1-6451021012/1602/4V7,04
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia CONCACAF@ Cộng hòa DominicaB 2-364001106/600/6V5,60
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0900020014/22012/18—6,42
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-090002029/1414/10—6,42
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-126002000/201/4—6,49
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-155000008/913/10—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 400 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/03/201620400 nghìn €
31/07/201621250 nghìn €
01/02/201721200 nghìn €
29/06/201722200 nghìn €
22/11/201823200 nghìn €
02/05/201924300 nghìn €
16/01/202024250 nghìn €
31/03/202025200 nghìn €
19/12/202025200 nghìn €
29/11/202227100 nghìn €
06/04/202328100 nghìn €
27/07/202328200 nghìn €
23/11/202328300 nghìn €
09/05/202429350 nghìn €
05/09/202429450 nghìn €
27/11/202429500 nghìn €
28/05/202530350 nghìn €
19/11/202530225 nghìn €
18/03/202630200 nghìn €
14/06/202631250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/03/2026CaraboboKuPsHết hạn mượn—
06/01/2026Barito PuteraCaraboboHết hạn mượn—
14/01/2025SJK SeinajoenBarito PuteraHết hạn mượn—
01/01/2023Sol de AmericaSJK SeinajoenChuyển nhượng—
20/07/2022Diriangén FCSol de AmericaHết hạn mượn—
31/12/2020Estudiantes Merida FCDiriangén FCHết hạn mượn—
08/01/2020Real Estelí FCEstudiantes Merida FCHết hạn mượn—
06/07/2019Deportivo LaraReal Estelí FCHết hạn mượn—
01/01/2019DUX Internacional De MadridDeportivo LaraChuyển nhượng Free—
19/08/2018Atlético MalagueñoDUX Internacional De MadridChuyển nhượng Free—
29/06/2017La Hoya Lorca CFAtlético MalagueñoCho mượn—
30/01/2017Atlético MalagueñoLa Hoya Lorca CFChuyển nhượng—
29/01/2017Cultural LeonesaAtlético MalagueñoCho mượn—
10/07/2016Atlético MalagueñoCultural LeonesaChuyển nhượng—
29/06/2015CD El PaloAtlético MalagueñoCho mượn—
28/01/2015Atlético MalagueñoCD El PaloChuyển nhượng—
27/01/2015Deportivo AnzoateguiAtlético MalagueñoHết hạn mượn—
26/01/2015AEL LimassolDeportivo AnzoateguiCho mượn—
30/06/2014Deportivo AnzoateguiAEL LimassolChuyển nhượng—
30/06/2013Deportivo Anzoátegui SC BDeportivo AnzoateguiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh38
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com