
Paul Onuachu là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
455Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
151Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 445 | 2 | 0 | 0 | 10 | 2 | 75% | 41% | 0 | 0 | 6,72 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 10 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | — | 0% | 0 | 0 | 7,75 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 445 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/57 (75%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/48 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 10 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 7,75 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 4/7 | — | 6,52 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 22/25 | 0 | 1/6 | — | 5,90 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/5 | — | 6,26 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 3/6 | — | 6,23 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 44 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | 8,91 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 3/11 | — | 6,21 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 2/6 | — | 6,23 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 87 | 0 | 0 | 4 | 0 | 2 | 10/14 | 0 | 1/5 | — | 6,31 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 2/5 | — | 6,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/08/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 05/02/2015 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/09/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 20/01/2016 | 21 | 400 nghìn € |
| 11/08/2016 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/12/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 26/03/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2017 | 23 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2018 | 24 | 1,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 07/06/2019 | 25 | 6,0 triệu € |
| 12/12/2019 | 25 | 6,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 5,2 triệu € |
| 15/10/2020 | 26 | 7,0 triệu € |
| 03/01/2021 | 26 | 12,0 triệu € |
| 16/03/2021 | 26 | 17,0 triệu € |
| 06/06/2021 | 27 | 20,0 triệu € |
| 05/10/2021 | 27 | 22,0 triệu € |
| 05/01/2022 | 27 | 20,0 triệu € |
| 11/04/2022 | 27 | 17,0 triệu € |
| 06/09/2022 | 28 | 14,0 triệu € |
| 03/11/2022 | 28 | 15,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 28 | 17,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 26/09/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 29 | 13,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 29 | 12,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 30 | 13,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 30 | 11,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 30 | 8,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 31 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 31 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 22,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Southampton | Trabzonspor | Hết hạn mượn 5.67M € | 5,7 triệu € |
| 29/06/2024 | Trabzonspor | Southampton | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Southampton | Trabzonspor | Chuyển nhượng 1.5M € | 1,5 triệu € |
| 30/01/2023 | Racing Genk | Southampton | Hết hạn mượn 18M € | 18,0 triệu € |
| 21/08/2019 | Midtjylland | Racing Genk | Hết hạn mượn 6M € | 6,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Vejle | Midtjylland | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Midtjylland | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Midtjylland U19 | Midtjylland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Ebedei | Midtjylland U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ72
- Kỹ thuật45
- Tư duy50
- Sức mạnh25
- Thể lực53