Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Piotr Parzyszek

KuPsTiền đạoPOL
33Tuổi
190Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Piotr Parzyszek là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
8Đá chính
731Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
365Phút/bàn
13/32Sút trúng/sút
59%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221640006266%61%106,03
Finnish Veikkausliiga2026—106567200261158%57%106,80

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 164 phút · điểm TB 6,03

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
3
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
20/30 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
5
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/18 (61%)
Không chiến thắng / thua
8 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 567 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/117 (58%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
30/52 (57%)
Không chiến thắng / thua
17 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Piotr Parzyszek · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-2900010013/2108/10—6,21
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-018001102/501/2—6,65
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-474005217/903/8V5,85
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-111000003/40——6,29
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900031011/2115/8—6,35
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-164103129/1424/5V8,09
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-135001002/601/3—6,29
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-08800000—0——6,60
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4901054215/1914/5—8,20
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Shamrock RoversH 1-13210000—0——7,90

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 150 nghìn €2013: 300 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 450 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 325 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 350 nghìn €20122026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/20121850 nghìn €
03/06/201319150 nghìn €
12/09/201320300 nghìn €
09/02/201420500 nghìn €
27/08/201420500 nghìn €
01/09/201521500 nghìn €
20/01/201622400 nghìn €
30/06/201622400 nghìn €
01/02/201723500 nghìn €
20/06/201723600 nghìn €
16/01/201824600 nghìn €
25/03/201824750 nghìn €
11/06/201824750 nghìn €
24/01/201925450 nghìn €
28/06/201925900 nghìn €
14/01/2020261,0 triệu €
07/04/202026800 nghìn €
17/08/2020261,0 triệu €
21/02/2021271,0 triệu €
23/06/202127800 nghìn €
30/12/202128500 nghìn €
13/06/202228400 nghìn €
28/12/202229300 nghìn €
13/06/202329300 nghìn €
07/01/202430325 nghìn €
09/06/202430325 nghìn €
19/12/202431400 nghìn €
23/04/202531400 nghìn €
19/11/202532450 nghìn €
12/05/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2026PakhtakorKuPsChuyển nhượng—
11/02/2026KuPsPakhtakorChuyển nhượng—
04/08/2025RWDM BrusselsKuPsChuyển nhượng—
02/07/2024EmmenRWDM BrusselsChuyển nhượng—
12/07/2023CD LeganesEmmenChuyển nhượng—
31/08/2022FrosinoneCD LeganesChuyển nhượng—
29/06/2022Pogon SzczecinFrosinoneCho mượn—
11/07/2021FrosinonePogon SzczecinChuyển nhượng—
28/09/2020Piast GliwiceFrosinoneHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
04/07/2018PEC ZwollePiast GliwiceChuyển nhượng—
30/06/2017De GraafschapPEC ZwolleChuyển nhượng—
10/02/2016Charlton AthleticDe GraafschapChuyển nhượng—
31/01/2016Randers FCCharlton AthleticCho mượn—
28/07/2015Charlton AthleticRanders FCChuyển nhượng—
29/06/2015Sint-TruidenseCharlton AthleticCho mượn—
13/07/2014Charlton AthleticSint-TruidenseChuyển nhượng—
29/01/2014De GraafschapCharlton AthleticHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
30/06/2012De Graafschap U19De GraafschapChuyển nhượng—
30/06/2010De Graafschap U17De Graafschap U19Chuyển nhượng—
30/06/2007ESA Arnhem YouthDe Graafschap Doetinchem YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy57
  • Sức mạnh38
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com