
Mohamed Salah là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
774Phút
10Bàn thắng
5Kiến tạo
1,16Bàn/90 phút
77Phút/bàn
17/29Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 648 | 8 | 1 | 3 | 24 | 14 | 78% | 44% | 2 | 0 | 7,75 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 126 | 2 | 1 | 2 | 5 | 3 | 72% | 38% | 0 | 0 | 8,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 648 phút · điểm TB 7,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 8
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 14/24
- Sút trong vòng cấm
- 23
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 12/29
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 4/5/5
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/264 (78%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 29/43 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/81 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 138
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 8,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 47/65 (72%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 32
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Heart of Midlothian F.C. | T 2-0 | 71 | 1 | 1 | 2 | 1 | 2 | 27/40 | 0 | 1/8 | — | 7,10 |
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/24 | 1 | 9/22 | — | 8,20 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 55 | 1 | 1 | 3 | 2 | 3 | 20/25 | 1 | 4/5 | — | 9,00 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 77 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 23/32 | 1 | 2/4 | — | 7,07 |
| 26/09/2026 | CAN | vs Angola | H 0-0 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 10/18 | 0 | 1/2 | — | 6,35 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 89 | 3 | 1 | 4 | 3 | 2 | 24/30 | 0 | 7/14 | V | 9,12 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 32/39 | 0 | 3/5 | — | 6,29 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 90 | 1 | 1 | 2 | 2 | 6 | 31/37 | 1 | 5/14 | — | 7,60 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 32/43 | 0 | 1/4 | — | 7,63 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | 2/3 | — | 5,75 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (45 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2010 | 17 | 25 nghìn € |
| 31/12/2010 | 18 | 25 nghìn € |
| 08/05/2011 | 18 | 50 nghìn € |
| 13/07/2011 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/12/2011 | 19 | 300 nghìn € |
| 26/05/2012 | 19 | 1,5 triệu € |
| 11/07/2012 | 20 | 2,5 triệu € |
| 04/09/2012 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/04/2013 | 20 | 5,0 triệu € |
| 16/06/2013 | 21 | 6,5 triệu € |
| 25/11/2013 | 21 | 8,5 triệu € |
| 04/02/2014 | 21 | 13,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 22 | 13,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 22 | 10,0 triệu € |
| 19/03/2015 | 22 | 12,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 23 | 18,0 triệu € |
| 04/11/2015 | 23 | 20,0 triệu € |
| 03/01/2016 | 23 | 20,0 triệu € |
| 31/03/2016 | 23 | 23,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 24 | 27,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 24 | 30,0 triệu € |
| 07/06/2017 | 24 | 35,0 triệu € |
| 22/10/2017 | 25 | 40,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 25 | 80,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 25 | 150,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 26 | 150,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 26 | 150,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 27 | 150,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 120,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 28 | 120,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 28 | 110,0 triệu € |
| 07/06/2021 | 28 | 100,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 29 | 100,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 30 | 90,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 30 | 80,0 triệu € |
| 15/03/2023 | 30 | 70,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 31 | 65,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 31 | 65,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 31 | 55,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 32 | 55,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 32 | 50,0 triệu € |
| 16/10/2025 | 33 | 45,0 triệu € |
| 08/12/2025 | 33 | 30,0 triệu € |
| 02/06/2026 | 33 | 22,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 34 | 17,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 150,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 17,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | Liverpool | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Roma | Liverpool | Hết hạn mượn 42M € | 42,0 triệu € |
| 30/06/2016 | Chelsea | AS Roma | Hết hạn mượn 15M € | 15,0 triệu € |
| 29/06/2016 | AS Roma | Chelsea | Cho mượn | — |
| 05/08/2015 | Chelsea | AS Roma | Chuyển nhượng 5M € | 5,0 triệu € |
| 29/06/2015 | Fiorentina | Chelsea | Cho mượn | — |
| 01/02/2015 | Chelsea | Fiorentina | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2014 | FC Basel 1893 | Chelsea | Hết hạn mượn 16.5M € | 16,5 triệu € |
| 30/06/2012 | El Mokawloon El Arab | FC Basel 1893 | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 30/04/2010 | El Mokawloon U23 | El Mokawloon El Arab | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ80
- Kỹ thuật87
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực52