Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Johannes Kreidl

KuPsThủ mônAUT
30Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Johannes Kreidl là thủ môn 30 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
26Đá chính
2.250Phút
63Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—119040166%—006,37
Finnish Veikkausliiga2026—24242.1605992576%100%006,74
Finland Suomen Cup2026—110000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,37

Thủ môn

Cứu thua
4
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
2

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
26/39 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/18 (33%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.160 phút · điểm TB 6,74

Thủ môn

Cứu thua
59
Đấm bóng
9
Băng ra (thành công / tổng)
20/20
Bắt bóng bổng tốt
16

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
25
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
960/1252 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
191/468 (40%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/13 (100%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
298
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
8

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Johannes Kreidl · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-09021150/630——6,94
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-49040226/390——6,37
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-19040132/5202/2—6,95
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-19022035/4701/1—6,63
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-09011328/5001/1—6,54
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-09021041/490——7,18
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-19040137/480——7,44
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-19031041/600——6,09
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-090000—0——6,80
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-49010042/460——5,94

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/08/20141825 nghìn €
07/02/20151850 nghìn €
13/07/201519100 nghìn €
03/11/20151975 nghìn €
09/03/201620100 nghìn €
14/05/201620150 nghìn €
08/07/201620150 nghìn €
27/10/201620150 nghìn €
19/08/201721100 nghìn €
19/02/201821100 nghìn €
01/07/201822200 nghìn €
30/11/201822250 nghìn €
31/05/201923300 nghìn €
02/12/201923350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
30/07/202024350 nghìn €
05/04/202125300 nghìn €
01/08/202125400 nghìn €
01/11/202125450 nghìn €
14/04/202226450 nghìn €
24/07/202226500 nghìn €
26/10/202226500 nghìn €
06/04/202327500 nghìn €
27/07/202327500 nghìn €
23/11/202327500 nghìn €
09/05/202428500 nghìn €
05/09/202428500 nghìn €
27/11/202428500 nghìn €
04/05/202529500 nghìn €
19/11/202529500 nghìn €
14/06/202630500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2020Free playerKuPsChuyển nhượng—
31/07/2020SV RiedFree playerTrở lại—
30/06/2018Nurnberg IISV RiedChuyển nhượng—
15/01/2017Hamburger SV IINurnberg IIChuyển nhượng—
30/12/2016KuPsHamburger SV IICho mượn—
01/02/2016Hamburger SV IIKuPsChuyển nhượng—
30/06/2014FC Wacker Innsbruck AmateureHamburger SV IIChuyển nhượng—
15/04/2014AKA Tirol U18FC Wacker Innsbruck AmateureChuyển nhượng—
30/06/2012AKA Tirol U16AKA Tirol U18Chuyển nhượng—
30/06/2011AKA Tirol U15AKA Tirol U16Chuyển nhượng—
30/06/2010SV Fügen YouthAKA Tirol U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực37
  • Chỉ số 158
  • Chỉ số 241
  • Chỉ số 457
  • Chỉ số 363
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com