Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petteri Pennanen

KuPsTiền vệFIN
36Tuổi
181Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Petteri Pennanen là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
2.133Phút
5Bàn thắng
5Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
426Phút/bàn
17/54Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11641001183%62%007,59
Finnish Veikkausliiga2026—25221.979405531690%53%307,14
Finland Suomen Cup2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút · điểm TB 7,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
30/36 (83%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.979 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
16/53
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
38
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1358/1497 (90%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
20/94 (21%)
Chuyền dài chính xác
48/82 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/32
Cắt bóng
17
Phá bóng
21
Chặn cú sút
21

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
66/123 (53%)
Không chiến thắng / thua
5 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
61 / 52
Bị tước bóng
11
Mất quyền kiểm soát
257
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petteri Pennanen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0660030026/3101/3—6,31
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4641011130/3625/8—7,59
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900031133/3935/8—6,65
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900032156/6036/7—7,20
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0620111125/3400/1—6,92
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0900031056/5912/7—7,20
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1900141187/9500/2V7,70
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900010052/6112/3V6,49
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-09000000—0——6,30
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4450010049/5233/3—6,54

Giá trị thị trường qua các năm

2008: 200 nghìn €2011: 400 nghìn €2012: 450 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 400 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20082026
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/10/200818200 nghìn €
21/08/201120400 nghìn €
01/02/201221450 nghìn €
01/08/201221500 nghìn €
07/05/201423400 nghìn €
03/11/201424200 nghìn €
24/08/201524200 nghìn €
01/11/201525150 nghìn €
09/03/201625150 nghìn €
14/05/201625250 nghìn €
08/07/201625250 nghìn €
27/10/201626300 nghìn €
01/03/201726300 nghìn €
28/10/201727300 nghìn €
24/04/201827300 nghìn €
22/10/201828350 nghìn €
03/04/201928350 nghìn €
24/07/201928400 nghìn €
19/10/201929450 nghìn €
07/04/202029350 nghìn €
30/08/202029350 nghìn €
09/04/202130300 nghìn €
14/04/202231250 nghìn €
24/07/202231250 nghìn €
26/10/202232300 nghìn €
06/04/202332300 nghìn €
27/07/202332250 nghìn €
19/12/202333250 nghìn €
09/05/202433200 nghìn €
05/09/202433200 nghìn €
27/11/202434200 nghìn €
04/05/202534175 nghìn €
01/09/202534150 nghìn €
19/11/202535100 nghìn €
14/06/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2012; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/02/2024SC DelhiKuPsChuyển nhượng—
22/07/2023Ilves TampereSC DelhiChuyển nhượng—
31/12/2021Sacramento Republic FCIlves TampereChuyển nhượng—
31/12/2020KuPsSacramento Republic FCChuyển nhượng—
19/07/2020Persikabo 1973KuPsChuyển nhượng—
15/01/2020KuPsPersikabo 1973Chuyển nhượng—
09/07/2017Miedz LegnicaKuPsChuyển nhượng—
31/12/2016KuPsMiedz LegnicaChuyển nhượng—
31/12/2014RoPS RovaniemiKuPsChuyển nhượng—
09/01/2014TPS TurkuRoPS RovaniemiChuyển nhượng—
31/12/2010FC Twente Enschede ReserveTPS TurkuChuyển nhượng—
30/06/2009KuPsFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
29/06/2009FC Twente Enschede ReserveKuPsCho mượn—
31/12/2008KuPsFC Twente Enschede ReserveChuyển nhượng—
31/12/2007Kuopion Palloseura U21KuPsChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com