Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akseli Puukko

KuPsHậu vệFIN
20Tuổi
180Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Akseli Puukko là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221110000078%0%006,34
Finnish Veikkausliiga2026—1276000024382%58%206,71
Finland Suomen Cup2026—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/4 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/2 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 600 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/2
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
178/216 (82%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
5/26 (19%)
Chuyền dài chính xác
4/15 (26%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/34 (58%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 12
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
87
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akseli Puukko · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-06000001/30——6,47
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4900000119/2500/2—5,66
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1790000017/1911/4—6,52
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 KosovoH 4-4dự bị00000—0———
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0dự bị00000—0———
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-045000007/1023/4V6,25
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1dự bị00000—0———
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900000026/2901/4—6,85
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-02100000—0——7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/04/20231625 nghìn €
27/07/20231625 nghìn €
23/11/202317150 nghìn €
09/05/202417150 nghìn €
05/09/202418150 nghìn €
26/06/202518150 nghìn €
14/06/202619150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com