
Ernest Muci là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
14Trận ra sân
11Đá chính
770Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
256Phút/bàn
11/29Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,99Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 466 | 2 | 0 | 2 | 20 | 9 | 81% | 44% | 2 | 0 | 7,24 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 250 | 1 | 0 | 0 | 8 | 2 | 80% | 45% | 0 | 0 | 7,00 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,31 |
| Vòng loại World Cup châu Âu | 2026 | — | 2 | 0 | 38 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 90% | 0% | 0 | 0 | 6,44 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 7,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 4/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/169 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/10 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/36 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 85/106 (80%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 4/10 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/22 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 38 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/31 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 19/28 | 1 | 3/6 | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 16 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/2 | — | 6,31 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 18/19 | 1 | 3/4 | — | 8,20 |
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs San Marino | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 1/3 | — | 6,81 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 30/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ San Marino | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 30/39 | 3 | 4/8 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Belarus | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/25 | 1 | 5/10 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/17 | 1 | 4/7 | V | 6,68 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/42 | 1 | 1/2 | — | 6,77 |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 63 | 1 | 0 | 6 | 2 | 1 | 12/18 | 0 | 0/2 | V | 8,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/01/2019 | 17 | 50 nghìn € |
| 01/01/2020 | 18 | 225 nghìn € |
| 16/11/2020 | 19 | 475 nghìn € |
| 11/02/2021 | 19 | 525 nghìn € |
| 20/05/2021 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/10/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 30/12/2021 | 20 | 1,2 triệu € |
| 13/06/2022 | 21 | 1,2 triệu € |
| 28/09/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 15/11/2022 | 21 | 1,5 triệu € |
| 29/03/2023 | 22 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 05/10/2023 | 22 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 22 | 8,0 triệu € |
| 14/03/2024 | 22 | 11,0 triệu € |
| 30/05/2024 | 23 | 13,0 triệu € |
| 03/10/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 22/12/2024 | 23 | 12,0 triệu € |
| 19/03/2025 | 24 | 11,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 24 | 10,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 24 | 9,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 24 | 11,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 25 | 11,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 25 | 11,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 13,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 11,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Besiktas JK | Trabzonspor | Hết hạn mượn 8.5M € | 8,5 triệu € |
| 29/06/2026 | Trabzonspor | Besiktas JK | Cho mượn | — |
| 05/09/2025 | Besiktas JK | Trabzonspor | Chuyển nhượng 1M € | 1,0 triệu € |
| 08/02/2024 | Legia Warszawa | Besiktas JK | Hết hạn mượn 10M € | 10,0 triệu € |
| 22/02/2021 | KF Tirana | Legia Warszawa | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 30/06/2018 | KF Tirana U19 | KF Tirana | Chuyển nhượng | — |
| 21/09/2017 | FC Dinamo City U17 | KF Tirana U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật67
- Tư duy61
- Sức mạnh34
- Thể lực40