Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Valentin Gasc

KuPsTiền vệARG
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Valentin Gasc là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

30Trận ra sân
24Đá chính
1.963Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
981Phút/bàn
8/29Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10000000——00—
Finnish Veikkausliiga2026—26211.96320129888%52%706,73
Finland Suomen Cup2026—33000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.963 phút · điểm TB 6,73

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/29
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
14
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1158/1311 (88%)
Chuyền quyết định
17
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
41/87 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
30
Phá bóng
29
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
110/211 (52%)
Không chiến thắng / thua
18 / 14
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
92 / 87
Bị tước bóng
15
Mất quyền kiểm soát
223
Phạm lỗi
46
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Valentin Gasc · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0900011134/4716/13V6,33
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4dự bị00000—0———
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1900000037/4645/11V5,98
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1760000033/4126/8—6,38
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0900000037/4613/6—6,35
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0900020251/6044/8—6,78
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1830030061/7126/10—6,61
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-122000009/1003/4—6,58
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-06900000—0——6,60
23/08/2026Finnish Veikkausliigavs IFK MariehamnB 2-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20222150 nghìn €
26/10/20222250 nghìn €
06/04/20232250 nghìn €
27/07/202322200 nghìn €
23/11/202323200 nghìn €
09/05/202423200 nghìn €
05/09/202423300 nghìn €
27/11/202424300 nghìn €
04/05/202524300 nghìn €
19/11/202525300 nghìn €
14/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh52
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com