Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Julius Eskesen

KuPsTiền vệDEN
27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
750 nghìn €Giá trị

Julius Eskesen là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
454Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,26Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800002288%65%106,12
Finnish Veikkausliiga2026—632740002081%61%006,30

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
81/92 (88%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/20 (65%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 274 phút · điểm TB 6,30

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/123 (81%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
5/11 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/31 (61%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 10
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Julius Eskesen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-2900022063/69210/14—6,67
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-018000003/60——6,06
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-4900000018/2313/6V5,58
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-111000002/501/2—6,43
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-114001009/1011/2—6,33
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-0840000235/4147/11—6,64
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-1640010223/2815/8—6,32
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1830000128/3325/8—6,05
15/08/2026Cúp Liên đoàn Scotlandvs Celtic FCB 0-46300200—0—V5,52
09/08/2026Ngoại hạng Scotland@ Heart of Midlothian F.C.B 0-4dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 750 nghìn €2026: 750 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/06/20171850 nghìn €
17/12/201718150 nghìn €
01/06/201819250 nghìn €
20/12/201819300 nghìn €
07/06/201920400 nghìn €
08/09/201920300 nghìn €
21/12/201920250 nghìn €
30/07/202021300 nghìn €
22/12/202021400 nghìn €
03/06/202122500 nghìn €
05/10/202122400 nghìn €
27/12/202122350 nghìn €
08/12/202223350 nghìn €
28/06/202324300 nghìn €
14/12/202324450 nghìn €
11/06/202425650 nghìn €
11/12/202425750 nghìn €
17/06/202526750 nghìn €
09/12/202526750 nghìn €
19/05/202627750 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/2026Dundee UnitedKuPsChuyển nhượng—
11/08/2025HaugesundDundee UnitedChuyển nhượng—
30/03/2022SonderjyskeHaugesundChuyển nhượng—
27/01/2020Odense BKSonderjyskeChuyển nhượng—
30/06/2017Odense BK U19Odense BKChuyển nhượng—
30/06/2016Odense BK (Youth)Odense BK U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật59
  • Tư duy56
  • Sức mạnh43
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com