
Taneli Hämäläinen là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Tiểu sử Taneli Hämäläinen
Taneli Hämäläinen là hậu vệ hiện thi đấu cho câu lạc bộ KuPs, quốc tịch Phần Lan, 25 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 16/04/2001, cao 184 cm, nặng 79 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 25 trận ra sân, 1561 phút thi đấu và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường đạt 250 nghìn €, hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, từ ADO Den Haag đến KuPs.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
29Trận ra sân
20Đá chính
1.651Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 26 | 18 | 1.651 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 90% | 63% | 3 | 0 | 6,77 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.651 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 8/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1090/1208 (90%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 7/22 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 46/92 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 86
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 81/127 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 26
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/54 | 1 | 3/6 | — | 7,02 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Trabzonspor | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 1/2 | — | 6,61 |
| 08/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs AC Oulu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87/96 | 0 | 2/7 | — | 6,62 |
| 19/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Vaasa VPS | T 2-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 1 | 3/3 | — | 6,57 |
| 13/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Gnistan Helsinki | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76/81 | 2 | 10/17 | — | 7,11 |
| 31/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Inter Turku | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Shamrock Rovers | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs IFK Mariehamn | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 96/104 | 1 | 2/3 | V | 6,13 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/08/2020 | 19 | 25 nghìn € |
| 05/04/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 01/08/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/11/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/04/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/07/2022 | 21 | 250 nghìn € |
| 26/10/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 06/04/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 09/05/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 05/09/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 08/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/11/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/06/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | ADO Den Haag | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | KuPs | ADO Den Haag | Cho mượn | — |
| 15/08/2025 | ADO Den Haag | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | KuPs | ADO Den Haag | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Kuopion Palloseura U21 | KuPs | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy48
- Sức mạnh61
- Thể lực43