
Cihan Canak là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
5Đá chính
427Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Vòng loại U21 châu Âu | 2025-2026 | — | 6 | 5 | 427 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 73% | 72% | 1 | 1 | 5,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 6 trận ra sân, 427 phút · điểm TB 5,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/11 (72%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 0/2 | — | 6,20 |
| 18/05/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | T 3-0 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/19 | 0 | 2/5 | — | 6,59 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Trabzonspor | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,29 |
| 10/05/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-2 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/18 | 2 | 4/11 | — | 6,35 |
| 04/05/2026 | Süper Lig | @ Karagumruk | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/4 | — | 6,24 |
| 26/04/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/04/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Galatasaray | T 2-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/12 | 1 | 2/11 | — | 6,97 |
| 19/04/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/4 | — | 6,26 |
| 11/04/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | B 0-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 1/3 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2022 | 17 | 400 nghìn € |
| 06/09/2022 | 17 | 1,5 triệu € |
| 03/11/2022 | 17 | 4,0 triệu € |
| 08/06/2023 | 18 | 4,0 triệu € |
| 22/10/2023 | 18 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 18 | 3,5 triệu € |
| 03/06/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 03/10/2024 | 19 | 3,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 19 | 3,7 triệu € |
| 19/03/2025 | 20 | 3,7 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 20 | 3,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 21 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 21 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 21 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Genclerbirligi | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 29/01/2026 | Trabzonspor | Genclerbirligi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Standard Liege | Trabzonspor | Hết hạn mượn 2M € | 2,0 triệu € |
| 30/06/2022 | Standard Liege II | Standard Liege | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Standard Liege U18 | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Standard Liège Youth | Standard Liege U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật51
- Tư duy46
- Sức mạnh41
- Thể lực37