
Melih Kabasakal là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
455Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 363 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 54% | 0 | 1 | 6,72 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 7,43 |
| Giải vô địch các quốc gia châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 33% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 363 phút · điểm TB 6,72
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 170/178 (95%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/8 (87%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/33 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/46 (93%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 2 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/7 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/46 | 5 | 5/5 | — | 7,43 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 43 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 3 | 7/9 | Đ | 6,73 |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Ý | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Pháp | B 0-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/34 | 1 | 1/7 | — | 6,59 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Süper Lig | vs Genclerbirligi | T 5-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/8 | 1 | 2/3 | — | 6,79 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/63 | 3 | 5/8 | — | 6,84 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 3 | 4/6 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/29 | 3 | 3/5 | — | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/01/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 29/06/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 03/07/2018 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/07/2018 | 22 | — |
| 26/08/2020 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 21/10/2021 | 25 | 475 nghìn € |
| 16/01/2022 | 25 | 500 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 575 nghìn € |
| 26/10/2022 | 26 | 525 nghìn € |
| 02/04/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/10/2023 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/12/2023 | 27 | 475 nghìn € |
| 25/03/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/10/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/03/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 17/06/2025 | 29 | 700 nghìn € |
| 30/09/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 800 nghìn € |
| 04/03/2026 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
| 29/09/2026 | 30 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Gaziantep Futbol Kulübü | Trabzonspor | Hết hạn mượn 0.422218M € | 422 nghìn € |
| 27/08/2025 | Eyupspor | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 15/01/2023 | Istanbulspor | Eyupspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2020 | Esenler Erokspor | Istanbulspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | Trabzonspor | Esenler Erokspor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | 1461 Trabzon | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 01/08/2017 | Trabzonspor | 1461 Trabzon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Sariyer | Trabzonspor | Cho mượn | — |
| 21/08/2016 | Trabzonspor | Sariyer | Chuyển nhượng | — |
| 27/12/2015 | Trabzonspor U21 | Trabzonspor | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trabzonspor U19 | Trabzonspor U21 | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2014 | Samsunspor Youth | Trabzonspor U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh58
- Thể lực48