
Noah Saviolo là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Trabzonspor.
Tiểu sử Noah Saviolo
Noah Saviolo, quốc tịch Portugal, hiện 22 tuổi, sinh ngày 07/03/2004 và thi đấu ở vị trí tiền đạo cho Trabzonspor. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân với 250 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,84. Ở Süper Lig, cầu thủ có 5 trận và 2 bàn, còn tại Cúp C3 châu Âu có 1 trận. Giá trị thị trường là 12,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2031, và mục ghi nhận gần nhất là hết hạn mượn với Vitoria Guimaraes ngày 30/06/2026, phí 11,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
259Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
129Phút/bàn
5/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 224 | 2 | 0 | 0 | 5 | 5 | 84% | 39% | 0 | 0 | 6,86 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 60% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 224 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/51 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/14 (7%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/28 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 16
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/5 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | 2/4 | — | 6,89 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/14 | 1 | 3/5 | — | 6,78 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | vs Drogheda United | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 24/28 | 0 | 1/4 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | T 4-0 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/19 | 0 | 2/8 | — | 7,60 |
| 13/09/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 0-1 | 21 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 2/5 | — | 6,64 |
| 01/09/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 1-2 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-4 | 64 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 2/3 | — | 6,09 |
| 23/08/2026 | Süper Lig | vs Başakşehir Futbol Kulübü | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,47 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/18 | 1 | 5/8 | — | 6,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/09/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 22 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 22 | 10,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 22 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Vitoria Guimaraes | Trabzonspor | Hết hạn mượn 11.5M € | 11,5 triệu € |
| 30/06/2025 | Vitoria Guimaraes B | Vitoria Guimaraes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Vitoria Guimaraes B | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2022 | Lille U19 | Vitoria SC Guimaraes U19 | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2021 | RSC Anderlecht U18 | Lille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Anderlecht Youth | RSC Anderlecht U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật56
- Tư duy56
- Sức mạnh31
- Thể lực32