
Tim Jabol-Folcarelli là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Trabzonspor.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
68Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 0% | 0 | 0 | 6,14 |
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 83% | 20% | 0 | 0 | 6,71 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/14 (92%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/4 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/6 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Süper Lig | vs Besiktas JK | T 2-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/5 | — | 6,62 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | T 4-2 | 35 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 13/14 | 0 | 0/4 | — | 6,14 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Samsunspor | T 3-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 02/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Udinese | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Al-Sadd Sports Club | B 0-1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 0/2 | — | 6,02 |
| 23/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | vs Konyaspor | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/33 | 1 | 5/11 | — | 6,62 |
| 14/05/2026 | Cúp Thổ Nhĩ Kỳ | @ Genclerbirligi | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/40 | 4 | 12/19 | — | 6,64 |
| 28/04/2026 | Süper Lig | @ Konyaspor | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 61/64 | 4 | 4/6 | — | 6,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/06/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/10/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 1,5 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/06/2024 | 24 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2024 | 24 | 1,8 triệu € |
| 19/03/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 16/12/2025 | 26 | 5,0 triệu € |
| 04/03/2026 | 26 | 6,0 triệu € |
| 20/05/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 26 | 7,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | Ajaccio | Trabzonspor | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Ajaccio | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2021 | Free Player | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Stade Rennais II | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | FC Saint-Louis Neuweg | Stade Rennais II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Mulhouse | FC Saint-Louis Neuweg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Mulhouse U19 | FC Mulhouse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Boulogne-Billancourt U17 | FC Mulhouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Montrouge FC 92 U17 | AC Boulogne-Billancourt U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Montrouge FC 92 Jugend | Montrouge FC 92 U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Paris Saint Germain Youth | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Montrouge FC 92 Jugend | Paris Saint Germain Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Bagneux CO Municipal Jugend | Montrouge FC 92 Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy55
- Sức mạnh57
- Thể lực54