
Jerry Voutilainen là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Lausanne Sports | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 2/6 | — | 6,21 |
| 28/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Jagiellonia Bialystok | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | 2/2 | — | 6,57 |
| 07/11/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Slovan Bratislava | T 3-1 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/2 | — | 6,25 |
| 02/10/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Drita | H 1-1 | 19 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | — | — | 6,78 |
| 28/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Midtjylland | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/3 | — | 6,09 |
| 21/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Midtjylland | B 0-4 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,80 |
| 14/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Rigas Futbola Skola | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Rigas Futbola Skola | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,05 |
| 29/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Kairat Almaty | B 0-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2012 | 17 | 75 nghìn € |
| 07/05/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 31/10/2014 | 19 | 150 nghìn € |
| 24/08/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 01/11/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/03/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/07/2016 | 21 | 100 nghìn € |
| 27/10/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 24/06/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 27/10/2017 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/04/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 22/10/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 24 | 200 nghìn € |
| 24/07/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/10/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 16/05/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 30/08/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/04/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/08/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/04/2022 | 27 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 27/07/2023 | 28 | 250 nghìn € |
| 23/11/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 05/09/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 27/11/2024 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/05/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 19/11/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật52
- Tư duy60
- Sức mạnh42
- Thể lực39