Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Okay Yokuşlu

TrabzonsporTiền vệTUR
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Okay Yokuşlu là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Trabzonspor.

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Okay Yokuşlu · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/04/2026Süper Ligvs Başakşehir Futbol KulübüH 1-18000002/212/2—6,53
11/04/2026Süper Lig@ AlanyasporH 1-1dự bị00000—0———
05/04/2026Süper Ligvs GalatasarayT 2-1200000—0——6,36
19/03/2026Süper Lig@ EyupsporT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 1,3 triệu €2012: 2,3 triệu €2012: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2014: 2,5 triệu €2014: 2,8 triệu €2015: 3,0 triệu €2015: 4,0 triệu €2015: 4,5 triệu €2016: 4,5 triệu €2016: 3,8 triệu €2017: 3,8 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 6,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2018: 10,0 triệu €2019: 12,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 6,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 7,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2023: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 2,7 triệu €2025: 2,6 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 800 nghìn €20102026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/08/201016300 nghìn €
27/06/2011171,3 triệu €
08/01/2012172,3 triệu €
06/06/2012182,5 triệu €
05/01/2013182,5 triệu €
13/06/2013192,5 triệu €
26/01/2014192,5 triệu €
10/08/2014202,8 triệu €
04/01/2015203,0 triệu €
07/06/2015214,0 triệu €
07/10/2015214,5 triệu €
17/01/2016214,5 triệu €
14/07/2016223,8 triệu €
09/01/2017223,8 triệu €
08/06/2017234,5 triệu €
11/02/2018236,0 triệu €
28/05/2018247,5 triệu €
20/12/20182410,0 triệu €
10/06/20192512,0 triệu €
19/12/2019257,5 triệu €
07/04/2020266,0 triệu €
07/10/2020266,0 triệu €
04/01/2021264,0 triệu €
17/03/2021275,0 triệu €
24/05/2021277,5 triệu €
12/10/2021277,0 triệu €
29/12/2021273,5 triệu €
02/06/2022283,0 triệu €
13/09/2022284,0 triệu €
26/10/2022283,0 triệu €
31/05/2023293,0 triệu €
20/12/2023293,0 triệu €
23/05/2024303,0 triệu €
03/10/2024303,0 triệu €
22/12/2024303,0 triệu €
19/03/2025312,7 triệu €
17/06/2025312,6 triệu €
30/09/2025312,5 triệu €
16/12/2025312,0 triệu €
04/03/2026311,5 triệu €
20/05/2026321,2 triệu €
29/09/202632800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2024West Bromwich AlbionTrabzonsporHết hạn mượn 1.65M €1,6 triệu €
17/07/2022RC CeltaWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
29/06/2022GetafeRC CeltaCho mượn—
25/01/2022RC CeltaGetafeChuyển nhượng—
29/06/2021West Bromwich AlbionRC CeltaCho mượn—
31/01/2021RC CeltaWest Bromwich AlbionChuyển nhượng—
30/06/2018TrabzonsporRC CeltaHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
07/07/2015KayserisporTrabzonsporHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
30/06/2011Altay Spor KulubuKayserisporHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
13/01/2010Altay Spor Kulubu YouthAltay Spor KulubuChuyển nhượng—
15/03/2006Karsiyaka YouthAltay Spor Kulubu YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực48
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com