Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Joslyn Lutumba Luyeye

KuPsTiền đạoFIN
23Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Joslyn Lutumba Luyeye là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo KuPs.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

31Trận ra sân
17Đá chính
1.600Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
266Phút/bàn
18/41Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11630000050%40%005,76
Finnish Veikkausliiga2026—27151.521602411879%35%006,88
Finland Suomen Cup2026—311600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 5,76

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
3/6 (50%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.521 phút · điểm TB 6,88

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
18/41
Sút trong vòng cấm
34
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
6
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
9/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/4/6
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/312 (79%)
Chuyền quyết định
24
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
7
Phá bóng
6
Chặn cú sút
11

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
65/184 (35%)
Không chiến thắng / thua
15 / 48
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 71
Bị tước bóng
31
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 16 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/06/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Joslyn Lutumba Luyeye · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Borac Banja LukaB 0-2dự bị00000—0———
18/10/2026Finnish Veikkausliigavs Vaasa VPST 2-0900020217/2305/13—6,43
15/10/2026Cúp C3 châu Âuvs TrabzonsporB 2-463000003/612/5—5,76
11/10/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-1dự bị00000—0———
08/10/2026Finnish Veikkausliigavs AC OuluB 0-1900020012/1533/8—6,73
19/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Vaasa VPST 2-0901022114/1936/11—8,11
13/09/2026Finnish Veikkausliigavs HJK HelsinkiH 0-06001100/111/1—6,95
08/09/2026Finnish Veikkausliiga@ Gnistan HelsinkiH 1-126001018/900/1—6,64
31/08/2026Finnish Veikkausliiga@ Inter TurkuB 0-169002106/613/9—6,46
27/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Shamrock RoversT 1-05900000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 25 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20221925 nghìn €
26/10/20221950 nghìn €
29/06/20232050 nghìn €
23/11/20232050 nghìn €
09/05/202421100 nghìn €
05/09/202421200 nghìn €
27/11/202421200 nghìn €
04/05/202522200 nghìn €
01/09/202522250 nghìn €
19/11/202522250 nghìn €
14/06/202623250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy51
  • Sức mạnh38
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com